VCS Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VCS VIệT NAM
2
进口笔数
301
出口笔数
$19.2K
进口金额
$1.24M
出口金额
2023-09-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107013410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND522RKX |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | Số 62, ngõ 174 Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VCS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VCS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62, ngõ 174 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84919105399 |
| 邮箱 | vcs@vcsgroup.com.vn |
| 官网 | www.vcsgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 301 | $1.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rochester Midland Corp. | 美国 | 2 | $19.2K | 其他塑料包装制品、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $556.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $443.7K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 65 | $104.6K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $85.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 23 | $24.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 12 | $7.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Goertek Precision Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 过滤净化器零件、防冻制剂 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 工业清洁制剂 | ROCHESTER MIDLAND CORP | 美国 | $98 |
| 2023-09-22 | 工业清洁制剂 | ROCHESTER MIDLAND CORP | 美国 | $5.5K |
| 2023-09-22 | 工业清洁制剂 | ROCHESTER MIDLAND CORP | 美国 | $569 |
| 2023-09-22 | 工业清洁制剂 | ROCHESTER MIDLAND CORP | 美国 | $161 |
| 2023-09-06 | 工业清洁制剂 | ROCHESTER MIDLAND CORP | 美国 | $1.2K |
| 2023-09-06 | 工业清洁制剂 | ROCHESTER MIDLAND CORP | 美国 | $11.7K |
出口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高浓度乙醇 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-29 | 三聚磷酸钠 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 高浓度乙醇 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-24 | 其他次氯酸盐 | AAC TECHNOLOGIES VINH PHUC CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-23 | 高浓度乙醇 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $559 |
| 2026-04-23 | 高浓度乙醇 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $559 |
| 2026-04-15 | 高浓度乙醇 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $559 |
| 2026-04-02 | 高浓度乙醇 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $349 |
| 2026-04-02 | 高浓度乙醇 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $349 |