Ingersoll Rand Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INGERSOLL-RAND VIệT NAM

286
进口笔数
80
出口笔数
$6.35M
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
28
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $623.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $331.3K · 5 笔出口 $12.7K · 2 笔2023-09进口 $287.6K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $128.2K · 4 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-11进口 $86.9K · 6 笔出口 $33.1K · 2 笔2023-12进口 $214.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.9K · 4 笔出口 $25.9K · 4 笔2024-02进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216.6K · 8 笔出口 $94.2K · 2 笔2024-06进口 $144.6K · 8 笔出口 $411.9K · 3 笔2024-07进口 $80.6K · 10 笔出口 $439.9K · 5 笔2024-08进口 $36.0K · 7 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-09进口 $184.3K · 8 笔出口 $46.9K · 3 笔2024-10进口 $94.7K · 5 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-11进口 $46.4K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-12进口 $296.2K · 9 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-01进口 $89.6K · 7 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-02进口 $85.5K · 5 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-03进口 $105.9K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $53.3K · 4 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-05进口 $380.9K · 8 笔出口 $623.9K · 6 笔2025-06进口 $331.5K · 11 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-07进口 $53.4K · 7 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-08进口 $101.7K · 14 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-09进口 $154.7K · 9 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-10进口 $419.3K · 10 笔出口 $219.5K · 2 笔2025-11进口 $165.7K · 9 笔出口 $99.3K · 4 笔2025-12进口 $357.3K · 12 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-01进口 $6.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.8K · 8 笔出口 $15.2K · 2 笔2026-03进口 $265.2K · 6 笔出口 $62.2K · 3 笔2026-04进口 $202.1K · 10 笔出口 $14.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $331.3K · 5 笔出口 $12.7K · 2 笔2023-09进口 $287.6K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-10进口 $128.2K · 4 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-11进口 $86.9K · 6 笔出口 $33.1K · 2 笔2023-12进口 $214.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $62.9K · 4 笔出口 $25.9K · 4 笔2024-02进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $142.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $216.6K · 8 笔出口 $94.2K · 2 笔2024-06进口 $144.6K · 8 笔出口 $411.9K · 3 笔2024-07进口 $80.6K · 10 笔出口 $439.9K · 5 笔2024-08进口 $36.0K · 7 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-09进口 $184.3K · 8 笔出口 $46.9K · 3 笔2024-10进口 $94.7K · 5 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-11进口 $46.4K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-12进口 $296.2K · 9 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-01进口 $89.6K · 7 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-02进口 $85.5K · 5 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-03进口 $105.9K · 5 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $53.3K · 4 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-05进口 $380.9K · 8 笔出口 $623.9K · 6 笔2025-06进口 $331.5K · 11 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-07进口 $53.4K · 7 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-08进口 $101.7K · 14 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-09进口 $154.7K · 9 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-10进口 $419.3K · 10 笔出口 $219.5K · 2 笔2025-11进口 $165.7K · 9 笔出口 $99.3K · 4 笔2025-12进口 $357.3K · 12 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-01进口 $6.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.8K · 8 笔出口 $15.2K · 2 笔2026-03进口 $265.2K · 6 笔出口 $62.2K · 3 笔2026-04进口 $202.1K · 10 笔出口 $14.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313593862
企查查编码QVNXDTY9NE
成立日期2015-12-29
联系地址phòng 903, tầng 9, tòa nhà Centre Point, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INGERSOLL-RAND VIỆT NAM
企业英文名称INGERSOLL-RAND VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 903, Tầng 9, Tòa Nhà Centre Point, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84839977428
邮箱Hoang_Canh_Tran@ap.irco.com
官网www.ingersollandproducts.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本53.645亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
841480其他气泵
842139气体过滤机械
848180阀门龙头
841939工业干燥机
841490泵及压缩机零件
340399其他润滑剂
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
340399其他润滑剂
841480其他气泵
848180阀门龙头
841939工业干燥机
591190其他工业用纺织品
841490泵及压缩机零件
902519非液体温度计
842129液体过滤机械
848130止回阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国213$5.18M
美国94$469.9K
斯洛文尼亚44$131.0K
意大利24$102.8K
德国51$101.8K
土耳其44$61.0K
墨西哥49$55.5K
印度16$44.7K
英国31$38.0K
新加坡7$27.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$2.40M
中国1$31.3K
泰国1$7.5K
柬埔寨1$3.5K
中国台湾1$2.4K
德国1$2.1K
新加坡1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡241$6.17M气体过滤机械、其他气泵
Gardner Denver Pte. Ltd.新加坡7$45.9K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Ingersoll Rand (China) Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd.中国3$31.8K泵及压缩机零件、其他气泵
Zhejiang Risheng Industrial Technology Co., Ltd.中国2$30.2K工业干燥机、气体过滤机械
Ace Turbo Co., Ltd.韩国1$22.1K其他风扇、非泡沫橡胶密封件
Ingersoll Rand ITS Japan Ltd.日本1$11.3K其他橡胶带
Ingersoll Rand Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国6$6.5K气动旋转手动工具、其他气泵
Ingersoll Rand Singapore Enterprise Pte. Ltd.新加坡3$966过滤净化器零件、泵及压缩机零件
Ingersoll Rand S.E. Pte. Ltd.新加坡2$481塑料装饰品、印刷日历
Shanghai Ingersoll Rand Compressor Ltd.中国3$191泵及压缩机零件、阀门龙头

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南7$996.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南4$687.9K其他电子IC、其他塑料制品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南13$141.9K精梳棉纱、精梳棉纱
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南5$114.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Peony Co., Ltd.越南9$111.5K智能卡、非织造标签
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南6$85.4K其他液化石油气、印刷标签
Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd.越南8$62.4K其他钢铁制品、阀门龙头
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南4$61.9K仿制首饰、其他塑料制品
Maple Co., Ltd.越南4$47.6K染色棉针织布、瓦楞纸箱
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南5$32.4K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21工业干燥机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$2.5K
2026-04-21泵及压缩机零件INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$7.1K
2026-04-21其他气泵INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$13.1K
2026-04-21泵及压缩机零件INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$7.1K
2026-04-21工业干燥机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$2.5K
2026-04-21其他气泵INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$13.1K
2026-04-20温控处理零件INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$2.6K
2026-04-20温控处理零件INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$2.6K
2026-04-17工业干燥机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$7.3K
2026-04-17工业干燥机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$7.3K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他润滑剂CONG TY TNHH PEONY越南$5.1K
2026-04-22其他润滑剂CONG TY TNHH PEONY越南$1.5K
2026-04-21过滤净化器零件GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$186
2026-04-21过滤净化器零件GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$540
2026-04-21过滤净化器零件GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$517
2026-04-21过滤净化器零件GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$371
2026-04-21过滤净化器零件GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$557
2026-04-21过滤净化器零件CONG TY TNHH PEONY越南$965
2026-04-21过滤净化器零件GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-21过滤净化器零件CONG TY TNHH PEONY越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Ingersoll Rand Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →