Ingersoll Rand Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INGERSOLL-RAND VIệT NAM
286
进口笔数
80
出口笔数
$6.35M
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
28
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313593862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDTY9NE |
| 成立日期 | 2015-12-29 |
| 联系地址 | phòng 903, tầng 9, tòa nhà Centre Point, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INGERSOLL-RAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INGERSOLL-RAND VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 903, Tầng 9, Tòa Nhà Centre Point, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839977428 |
| 邮箱 | Hoang_Canh_Tran@ap.irco.com |
| 官网 | www.ingersollandproducts.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 53.645亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $5.18M |
| 美国 | 94 | $469.9K |
| 斯洛文尼亚 | 44 | $131.0K |
| 意大利 | 24 | $102.8K |
| 德国 | 51 | $101.8K |
| 土耳其 | 44 | $61.0K |
| 墨西哥 | 49 | $55.5K |
| 印度 | 16 | $44.7K |
| 英国 | 31 | $38.0K |
| 新加坡 | 7 | $27.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $2.40M |
| 中国 | 1 | $31.3K |
| 泰国 | 1 | $7.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 新加坡 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 241 | $6.17M | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Gardner Denver Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $45.9K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Ingersoll Rand (China) Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.8K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Zhejiang Risheng Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Ace Turbo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.1K | 其他风扇、非泡沫橡胶密封件 |
| Ingersoll Rand ITS Japan Ltd. | 日本 | 1 | $11.3K | 其他橡胶带 |
| Ingersoll Rand Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.5K | 气动旋转手动工具、其他气泵 |
| Ingersoll Rand Singapore Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $966 | 过滤净化器零件、泵及压缩机零件 |
| Ingersoll Rand S.E. Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $481 | 塑料装饰品、印刷日历 |
| Shanghai Ingersoll Rand Compressor Ltd. | 中国 | 3 | $191 | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 7 | $996.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 4 | $687.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 13 | $141.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $114.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 9 | $111.5K | 智能卡、非织造标签 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $85.4K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Air MFG Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $62.4K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.9K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 4 | $47.6K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 工业干燥机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 工业干燥机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 温控处理零件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 温控处理零件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 工业干燥机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 工业干燥机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $7.3K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $540 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $557 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $965 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $1.9K |