Bao Linh Plus Production Equipment & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Và Dịch Vụ Bảo Linh Plus
13
进口笔数
108
出口笔数
$294.5K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300933603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7DRGYN |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ BẢO LINH PLUS |
| 企业英文名称 | BAO LINH PLUS PRODUCTION EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842226282626 |
| 邮箱 | thietbibaolinh@gmail.com |
| 官网 | thietbibaolinh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 740710 | 精炼铜条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $160.5K |
| 中国 | 3 | $89.1K |
| 越南 | 1 | $44.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $1.38M |
| 韩国 | 24 | $484.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $125.8K | 商用洗碗机、电热电阻器 |
| Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $59.5K | 变压器零件、聚乙烯醇 |
| Suzhou Wujiang Xinyu Electrical Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 非铜绕组线、铜绕组线 |
| Kunyao Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 铝板/片、精炼铜带 |
| Hains Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $20.2K | 塑料管及配件、塑料管 |
| Future Shenfeng (Tianjin) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 超声波机床、商用洗碗机 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $664.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $484.8K | 变压器零件、改性油脂 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $85.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 4 | $70.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| AP Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.2K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | HAINS CO.,LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-03-11 | 商用洗碗机 | PRIME CO LTD | 韩国 | $45.4K |
| 2026-03-11 | 热饮食品加热设备 | PRIME CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2026-02-23 | 热饮食品加热设备 | PRIME CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-02-23 | 热饮食品加热设备 | PRIME CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-02-23 | 商用洗碗机 | PRIME CO LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2026-01-17 | 商用洗碗机 | FUTURE SHENFENG (TIANJIN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-22 | 商用洗碗机 | PRIME CO LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2024-08-21 | 塑料管及配件 | HAINS CO.,LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2024-03-27 | 塑料管及配件 | HAINS CO.,LTD | 韩国 | $6.6K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 硫化泡沫橡胶 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-24 | 无缝钢管 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |