Bao Linh Plus Production Equipment & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Và Dịch Vụ Bảo Linh Plus

16
进口笔数
114
出口笔数
$334.8K
进口金额
$1.91M
出口金额
2026-06-13
最近进口
2026-06-22
最近出口
6
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $362.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2023-11进口 $86.0K · 3 笔出口 $59.1K · 7 笔2023-12进口 $57.6K · 2 笔出口 $105.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $354 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $241 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $362.3K · 3 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.3K · 1 笔出口 $29.8K · 3 笔2026-03进口 $59.4K · 2 笔出口 $69.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2026-05进口 $40 · 1 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-06进口 $40.3K · 2 笔出口 $30.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2023-11进口 $86.0K · 3 笔出口 $59.1K · 7 笔2023-12进口 $57.6K · 2 笔出口 $105.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $354 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $778 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $241 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $362.3K · 3 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.3K · 1 笔出口 $29.8K · 3 笔2026-03进口 $59.4K · 2 笔出口 $69.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2026-05进口 $40 · 1 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-06进口 $40.3K · 2 笔出口 $30.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号2300933603
企查查编码QVNP7DRGYN
成立日期2016-03-16
联系地址Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ BẢO LINH PLUS
企业英文名称BAO LINH PLUS PRODUCTION EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842226282626
邮箱thietbibaolinh@gmail.com
官网thietbibaolinh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842219商用洗碗机
391733塑料管及配件
841981热饮食品加热设备
340290工业清洁制剂
390530聚乙烯醇
391732塑料管
391739其他塑料管材
391990自粘塑料片
441233薄硬木胶合板
480451牛皮纸≥225克

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
850490变压器零件
841981热饮食品加热设备
848180阀门龙头
3506101kg以下胶粘剂
940320非办公金属家具
731815钢铁螺钉螺栓
871680其他车辆
830249贱金属配件
841939工业干燥机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国12$200.8K
中国3$89.1K
越南1$44.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$1.43M
韩国24$484.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Co., Ltd.韩国7$166.0K商用洗碗机、热饮食品加热设备
Ien Hanchang Co., Ltd.韩国2$59.5K650kVA-10,000kVA液浸变压器、650kVA以下液体变压器
Suzhou Wujiang Xinyu Electrical Material Co., Ltd.中国1$49.0K非铜绕组线、铜绕组线
Kunyao Aluminum Co., Ltd.中国1$35.1K铝板/片、精炼铜带
Hains Co., Ltd.韩国4$20.2K塑料管及配件、塑料管
Future Shenfeng (Tianjin) Technology Co., Ltd.中国1$4.9K超声波机床、商用洗碗机

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南5$664.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ien Hanchang Co., Ltd.韩国24$484.8K变压器零件、改性油脂
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南6$395.9K其他塑料制品、其他电子IC
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南9$85.9K音频设备零件、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南4$70.1K其他电子IC、其他塑料制品
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南4$12.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
AP Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$10.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Woosin Vina Co., Ltd.越南5$3.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南6$3.2K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Segyung Vina Co., Ltd.越南7$2.7K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13机械零件Prime Co., Ltd.韩国$450
2026-06-01工业清洁制剂Prime Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-06-01热饮食品加热设备Prime Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-06-01工业清洁制剂Prime Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-06-01热饮食品加热设备Prime Co., Ltd.韩国$11.2K
2026-06-01商用洗碗机Prime Co., Ltd.韩国$20.7K
2026-05-22钢铁制非电器零件Prime Co., Ltd.韩国$40
2026-03-31其他塑料管材Hains Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-03-11商用洗碗机Prime Co., Ltd.韩国$45.4K
2026-03-11热饮食品加热设备Prime Co., Ltd.韩国$9.6K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他木家具OGK Hanoi Co., Ltd.越南$678
2026-06-22钢铁容器<50升OGK Hanoi Co., Ltd.越南$46
2026-06-22其他钢铁制品OGK Hanoi Co., Ltd.越南$27
2026-06-22非木制家具件OGK Hanoi Co., Ltd.越南$249
2026-06-17钢铁软管ESSA HI-TECH Co., Ltd.越南$2
2026-06-17其他塑料片材ESSA HI-TECH Co., Ltd.越南$0
2026-06-17阀门龙头ESSA HI-TECH Co., Ltd.越南$5
2026-06-17非电动燃气器具ESSA HI-TECH Co., Ltd.越南$778
2026-06-12运输起重机SQ Holdings Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-12自动断路器SQ Holdings Vietnam Co., Ltd.越南$23

相关企业 · 同类产品

Bao Linh Plus Production Equipment & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →