Comnet Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 金属增强橡胶管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Công Minh Nết

211
进口笔数
6
出口笔数
$516.2K
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-23
最近出口
69
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.6K · 9 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-09进口 $13.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.6K · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $5.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $2.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.6K · 9 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-09进口 $13.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.6K · 6 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-10进口 $5.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.3K · 4 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-01进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301418979
企查查编码QVNU698197
成立日期1997-10-15
联系地址46/11A Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CÔNG MINH NẾT
企业英文名称COMNET INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址46/11A Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84839300300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400922金属增强橡胶管
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
730722不锈钢管件
848110减压阀
841221液压直线马达
848130止回阀
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
400922金属增强橡胶管
730722不锈钢管件
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利33$161.3K
美国62$152.5K
德国33$107.5K
中国41$41.9K
韩国9$16.4K
法国7$11.5K
英国7$7.3K
澳大利亚2$4.5K
西班牙11$3.9K
瑞士2$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$14.1K
挪威1$4.2K
越南1$3.8K
老挝1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dropsa S.p.A.意大利11$84.8K泵零件、功能机器零件
Richards Industrials美国18$77.2K阀门龙头、阀门零件
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡24$75.4K阀门龙头、过滤净化器零件
Saar HK Electronic Ltd.中国13$46.5K旋转排量泵、阀门龙头
Ningbo Hytech Machinery Co., Ltd.中国7$40.6K阀门龙头、液压气压阀门
Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd.泰国17$29.7K非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件
Xinxiang Lifeiert Filter Corp., Ltd.中国8$12.1K过滤净化器零件、液体过滤机械
Hypax Pte. Ltd.新加坡13$5.8K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Distribuidora Internacional Carmen S.A.西班牙10$3.8K液压气压阀门、其他钢铁管件
Tianjin King Seal Trading Co., Ltd.新加坡6$635金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡3$14.1K金属增强橡胶管、增强橡胶软管
Otto Olsen A挪威1$4.2K液体流量计
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南1$3.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nam Theun 2 Co., Ltd.老挝1$2.1K金属增强橡胶管、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23气体过滤机械NEUMART TECHNOLOGY PTE LTD美国$215
2026-04-23阀门零件RICHARDS INDUSTRIALS美国$669
2026-04-23阀门零件RICHARDS INDUSTRIALS美国$669
2026-04-23气体过滤机械NEUMART TECHNOLOGY PTE LTD美国$215
2026-04-13过滤净化器零件HYDRAPAC ITALIA S.R.L.德国$2.4K
2026-04-13过滤净化器零件HYDRAPAC ITALIA S.R.L.德国$3.7K
2026-04-13过滤净化器零件HYDRAPAC ITALIA S.R.L.德国$2.4K
2026-04-13过滤净化器零件HYDRAPAC ITALIA S.R.L.德国$3.7K
2026-04-09压力测量仪TECNICA INDUSTRIALE SRL意大利$2.2K
2026-04-09压力测量仪TECNICA INDUSTRIALE SRL意大利$4.7K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23液体流量计OTTO OLSEN A挪威$4.2K
2025-09-22气动直线发动机ASAHI INTECC HANOI CO LTD越南$3.8K
2024-08-21液体流量计PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.2K
2024-08-21液体流量计PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.2K
2024-05-10液体流量计PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.2K
2023-11-13金属增强橡胶管NAM THEUN2 CO LTD老挝$90
2023-11-13金属增强橡胶管NAM THEUN2 CO LTD老挝$732
2023-11-13不锈钢管件NAM THEUN2 CO LTD老挝$489
2023-11-13不锈钢管件NAM THEUN2 CO LTD老挝$778
2023-04-12液体流量计PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Comnet Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →