BTT Tech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BTT TECH
25
进口笔数
0
出口笔数
$219.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502441846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05M6QY1 |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BTT TECH |
| 企业英文名称 | BTT TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84867986799 |
| 邮箱 | info@btt-tech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $94.6K |
| 中国 | 11 | $64.0K |
| 新西兰 | 1 | $28.2K |
| 新加坡 | 3 | $15.8K |
| 韩国 | 1 | $8.3K |
| 马来西亚 | 4 | $4.9K |
| 奥地利 | 1 | $3.4K |
| 印度 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jst International Ltd. | 美国 | 2 | $85.3K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Guangxi Wuzhou Gangde Cemented Carbide Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.8K | 阀门零件、可互换冲压工具 |
| Dolphin Radiators & Cooling Systems LLC | 阿联酋 | 1 | $28.2K | 土方机械零件、工业热交换器 |
| Sea Forrest Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.6K | 其他钢铁结构体 |
| Hoerbiger KT Asia Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.3K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hwasung Fasteners Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangdong DLSeals Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Lone Star Triplefast Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Tri-Star Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| Foshan Ruiying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 橡胶充气制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属复合垫圈 | LONE STAR TRIPLEFAST PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 金属复合垫圈 | LONE STAR TRIPLEFAST PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-02-27 | 阀门零件 | GUANGXI WUZHOU GANGDE CEMENTED CARBIDE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $502 |
| 2026-02-27 | 阀门零件 | GUANGXI WUZHOU GANGDE CEMENTED CARBIDE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-02-27 | 阀门零件 | GUANGXI WUZHOU GANGDE CEMENTED CARBIDE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-02-27 | 阀门零件 | GUANGXI WUZHOU GANGDE CEMENTED CARBIDE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-27 | 阀门零件 | GUANGXI WUZHOU GANGDE CEMENTED CARBIDE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-09 | 铜制紧固件 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |