Accurate Measuring Testing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đo Lường Thí Nghiệm Chính Danh
53
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106840295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08PEKKU |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Căn OV 12.17 Khu đô thị Viglacera Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐO LƯỜNG THÍ NGHIỆM CHÍNH DANH |
| 企业英文名称 | ACCURATE MEASURING TESTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn OV 12.17 Khu đô thị Viglacera Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842466564949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $2.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国澳门 | 40 | $2.10M | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 2 | $226.3K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Wenzhou Dongheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $179.0K | 旧衣物、染色棉针织布 |
| Wenzhou Hangzuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.0K | 旧衣物、其他纤维纸板容器 |
| Zhejiang Qixin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.5K | 聚酯短纤织物、多层涂布纸板 |
| Doshine (Shanghai) Laboratory Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他钢铁铸件 |
| Guangxi Sun Paper Board Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $699 |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $284 |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $477 |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $699 |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $789 |