Greencom Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GREENCOM
24
进口笔数
0
出口笔数
$51.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314235193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M6AQ1X |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | 532/15/25 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GREENCOM |
| 企业英文名称 | GREENCOM TRADING SER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 532/15/25 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84972321262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $51.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Yongxinfeng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Wintop Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $13.6K | 通信设备、静止变流器 |
| SHENZHEN WINTOP OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $6.7K | 通信设备零件、通信设备 |
| WUHAN ATY PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $4.8K | 绝缘电线 |
| Benet Communication Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Wuhan ATY Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $448 | 通信设备零件、光纤连接器 |
| Lightrend Wuhan Ltd. | 中国 | 1 | $345 | 通信设备、通信设备零件 |
| WUHAN YONGXINFENG SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $279 | 通信设备零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 通信设备零件 | Wuhan Yongxinfeng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 通信设备零件 | Wuhan Yongxinfeng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-23 | 通信设备零件 | Wuhan Yongxinfeng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2026-06-23 | 通信设备零件 | Wuhan Yongxinfeng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $171 |
| 2025-10-07 | 通信设备零件 | Benet Communication Co., Ltd. | 中国 | $954 |
| 2025-10-07 | 通信设备零件 | BENET COMMUNICATION CO., LTD | 中国 | $146 |
| 2025-10-07 | 通信设备零件 | BENET COMMUNICATION CO., LTD | 中国 | $120 |
| 2025-10-07 | 通信设备零件 | BENET COMMUNICATION CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2025-04-16 | 通信设备零件 | Benet Communication Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2025-04-16 | 通信设备零件 | Benet Communication Co., Ltd. | 中国 | $30 |