Maitek Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Maitek Việt Nam
43
进口笔数
3
出口笔数
$655.0K
进口金额
$12.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-04-29
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106822151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXTV5U7 |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 87 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MAITEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAITEK VIET NAM TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 87 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842437843153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $195.1K |
| 韩国 | 5 | $177.3K |
| 欧盟 | 1 | $131.6K |
| 美国 | 3 | $89.2K |
| 英国 | 2 | $41.6K |
| 德国 | 3 | $11.7K |
| 墨西哥 | 1 | $4.6K |
| 中国台湾 | 2 | $2.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.0K |
| 荷兰 | 1 | $274 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $12.2K |
| 越南 | 2 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni International Trading Ltd. | 德国 | 1 | $131.6K | 组合测量仪器、其他气动发动机 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $126.0K | 人造身体部件、硝酸类 |
| Hanwha Semitech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $113.5K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Neoden Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $92.9K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $73.2K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Hanwha Precision Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $55.0K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Bungard Elektronik GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $11.7K | 照相化学制剂、电气设备零件 |
| Dongguan Thunder Laser Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 激光机床、温控处理设备 |
| Yush Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 可互换钻具、木材钻孔机 |
| Board Tech & David | 韩国 | 2 | $8.8K | 其他工艺机床、金属处理机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Hill General Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $12.2K | 气体液化设备、其他功能机器 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $350 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 单功能打印机 | ZHEJIANG NEODEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $449 |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | ZHEJIANG NEODEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-17 | 其他钎焊机 | APEX TOOL GROUP | 墨西哥 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 焊接机零件 | APEX TOOL GROUP | 波黑 | $24 |
| 2025-12-17 | 焊接机零件 | APEX TOOL GROUP | 中国 | $30 |
| 2025-12-17 | 其他钎焊机 | APEX TOOL GROUP | 墨西哥 | $2.6K |
| 2025-12-17 | 焊接机零件 | APEX TOOL GROUP | 波黑 | $32 |
| 2025-12-17 | 焊接机零件 | APEX TOOL GROUP | 中国 | $30 |
| 2025-12-17 | 焊接机零件 | APEX TOOL GROUP | 波黑 | $30 |
| 2025-12-17 | 焊接机零件 | APEX TOOL GROUP | 墨西哥 | $24 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 电力控制板 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-04-03 | 电力控制板 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $174 |
| 2023-04-07 | 其他功能机器 | MEGA HILL GENERAL TRADING CO LTD | 缅甸 | $11.2K |
| 2023-04-07 | 固态存储设备 | MEGA HILL GENERAL TRADING CO LTD | 缅甸 | $978 |