An Phat Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI AN PHáT
32
进口笔数
3
出口笔数
$170.8K
进口金额
$40.5K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2024-02-26
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109378978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCQ28KJ |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | Số 03 Nhà F, TT Công ty Cơ khí xây dựng Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 Nhà F, TT Công ty Cơ khí xây dựng Đại Mỗ, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84972822811 |
| 邮箱 | acc.anphat8978@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $159.9K |
| 德国 | 5 | $10.1K |
| 墨西哥 | 1 | $332 |
| 意大利 | 1 | $317 |
| 美国 | 1 | $183 |
| 匈牙利 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Pingshang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $48.5K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| SHANGHAI HERON TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $47.2K | 绝缘电线 |
| CHNZBTECH Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.4K | 工业炉具零件、非电工业炉 |
| Newman Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他印刷机、黑色印刷墨水 |
| Faulhaber Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.4K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| NORGREN PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $5.3K | 发动机零件、液压气压阀门 |
| Rudong Hongxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他气动发动机、非电动提升机 |
| Zhenjiang Bo-Sea Safety Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 金属框架软垫椅、其他风扇 |
| Shenzhen Ligent Sensor Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 压力测量仪、电力控制板 |
| Anhui Gaston Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $686 | 其他气动发动机、非电动提升机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 齿轮及变速器 | Dongxing Pingshang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-25 | 贱金属脚轮 | Dongxing Pingshang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-22 | 塑料管件 | Dongxing Pingshang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-05-22 | 高压塑料软管 | Dongxing Pingshang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-05-22 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing Pingshang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-05-22 | 塑料管件 | Dongxing Pingshang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-05-22 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing Pingshang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-05-22 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing Pingshang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-22 | 滑轮飞轮 | Dongxing Pingshang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-05-21 | 滑轮飞轮 | Dongxing Pingshang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 其他印刷机 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $24.7K |
| 2024-01-15 | 打字机色带 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2024-01-15 | 其他塑料包装制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2024-01-15 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2024-01-15 | 乙烯聚合物塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-01-15 | 非玻璃化转印纸 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2024-01-15 | 非玻璃化转印纸 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $217 |
| 2024-01-15 | 非乙烯塑料袋 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $722 |
| 2024-01-15 | 笔类零件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2024-01-12 | 其他化学制剂 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $176 |