JITONG (VIETNAM) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 皮带输送机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHUỗI CUNG ứNG FASTONG (VIệT NAM)

22
进口笔数
1
出口笔数
$1.91M
进口金额
$14.9K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2024-03-23
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $568.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $252.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $364.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $568.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $441.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $252.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $364.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $568.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $441.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301228724
企查查编码QVNTVM8WTF
成立日期2022-12-16
联系地址Số 22 Phố Nam Cao, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG FASTONG (VIỆT NAM)
企业英文名称FASTONG SUPPLY CHAIN COMPANY LIMITED (VIETNAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 404 Tầng 4 Tòa B Tòa Nhà Dương Tuấn, 299 Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84852607188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本161亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842833皮带输送机
732690其他钢铁制品
846390其他金属成型机
847989其他功能机器
853710电力控制板
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
820540手动螺丝刀
841330发动机泵
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.91M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$14.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN WIDE BIG TREASURE TECHNOLOGY CO LTD中国10$1.36M其他电子IC、非LED二极管
HANGZHOU LANSHA MARKING CO LTD中国1$171.7K单功能打印机、皮带输送机
SHENZHEN WIDE BIG TREASURE TECHNOLOGY CO LED中国2$119.1K集成电路零件、其他固定电容器
HANGZHOU OUDING SUPPLY CHAIN CO LTD中国1$107.2K瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具
GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国1$60.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
SHENZHEN FASTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国3$36.9K其他钢弹簧、其他塑料制品
GUANGXI LIANXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国1$27.7K静止变流器、电力控制板
FASTONG SUPPLY CHAIN (HK) CO LTD中国3$20.2K气体过滤机械、其他升降机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZHEJIANG YONGWEILI IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国1$14.9K非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17自粘塑料卷SHENZHEN FASTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$749
2026-04-17自粘塑料卷SHENZHEN FASTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.5K
2026-04-17自粘塑料卷SHENZHEN FASTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.2K
2026-04-17自粘塑料卷SHENZHEN FASTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.5K
2026-04-17自粘塑料卷SHENZHEN FASTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$720
2026-04-17自粘塑料卷SHENZHEN FASTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$158
2026-04-17自粘塑料卷SHENZHEN FASTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.2K
2026-04-17自粘塑料卷SHENZHEN FASTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$640
2026-04-17自粘塑料卷SHENZHEN FASTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.2K
2026-04-17自粘塑料卷SHENZHEN FASTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$749

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-23非注塑模具ZHEJIANG YONGWEILI IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$14.9K

相关企业 · 同类产品

JITONG (VIETNAM) INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →