Fujisan Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 高硬度工业陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fujisan Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$38.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106486693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78FKPUF |
| 成立日期 | 2014-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa Detech, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUJISAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJISAN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 96 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466839555 |
| 邮箱 | ketoan.fujisan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $38.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Mingguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.2K | 高硬度工业陶瓷、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 高硬度工业陶瓷 | Zibo Mingguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2024-09-19 | 高硬度工业陶瓷 | Zibo Mingguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2024-09-19 | 高硬度工业陶瓷 | Zibo Mingguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $693 |
| 2024-09-19 | 高硬度工业陶瓷 | Zibo Mingguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-19 | 高硬度工业陶瓷 | Zibo Mingguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |