Truong Phu Nong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 蔬菜种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRườNG PHú NôNG

73
进口笔数
7
出口笔数
$2.37M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-08-21
最近出口
17
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6 · 1 笔出口 $341 · 3 笔2023-09进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.2K · 3 笔出口 $169 · 1 笔2024-09进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6 · 1 笔出口 $341 · 3 笔2023-09进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.2K · 3 笔出口 $169 · 1 笔2024-09进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316210405
企查查编码QVN1T6NQ7N
成立日期2020-03-20
联系地址29C3 Đường DN3, KDC An Sương, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG PHÚ NÔNG
企业英文名称TRUONG PHU NONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29C3 Đường DN3, KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
电话+84963628639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
090921完整芫荽籽
120930花卉种子
120999其他播种种子

出口

HS 编码产品
120991蔬菜种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度40$1.24M
新西兰13$473.6K
意大利16$453.9K
中国3$151.8K
丹麦1$53.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰2$662
越南3$283
印度2$97

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harvest Green Seeds印度20$561.6K蔬菜种子、花卉种子
Durga Seed Farm (Regd)印度12$503.4K蔬菜种子、其他含油籽仁
Townsend Seeds International Ltd.新西兰4$235.8K蔬菜种子、其他播种种子
Suba Seeds S.p.A.意大利5$198.9K完整芫荽籽、蔬菜种子
Durga Seed Farm Regd印度4$158.2K蔬菜种子、其他播种种子
Jiuquan Rui'an Seed Co., Ltd.中国3$151.8K蔬菜种子、葵花籽
Consorzio Sativa Società Cooperativa Agricola意大利7$141.3K完整芫荽籽、蔬菜种子
SPANZ新西兰3$123.5K蔬菜种子、其他含油籽仁
Seed Production Asia NZ Ltd新西兰2$84.3K蔬菜种子
Namdhari Seeds Pvt. Ltd.印度4$14.0K其他食用蔬菜、蔬菜种子

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spanz Ltd.新西兰1$493蔬菜种子
Harvest Green Seeds越南2$264蔬菜种子、其他含油籽仁
Townsend Seeds International Ltd.新西兰1$169蔬菜种子
Harvest Green Seeds印度1$77花卉种子、蔬菜种子
Durga Seed Farm (Regd)印度1$19完整芫荽籽、蔬菜种子
Durga Seed Farm (Regd.)越南1$19蔬菜种子

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17蔬菜种子Durga Seed Farm Regd印度$31.0K
2026-04-17蔬菜种子Durga Seed Farm Regd印度$31.0K
2026-03-24完整芫荽籽Suba Seeds S.p.A.意大利$10.4K
2026-03-24完整芫荽籽CONSORZIO SATIVA SOCIETA' COOPERATIVA AGRICOLA意大利$7.7K
2026-03-24完整芫荽籽CONSORZIO SATIVA SOCIETA' COOPERATIVA AGRICOLA意大利$27.3K
2026-03-24完整芫荽籽Suba Seeds S.p.A.意大利$27.3K
2026-02-20蔬菜种子Durga Seed Farm (Regd)印度$0
2025-12-02蔬菜种子HARVEST GREEN SEEDS印度$24.3K
2025-12-02蔬菜种子HARVEST GREEN SEEDS印度$1.4K
2025-10-27完整芫荽籽SUBA SEEDS CO S.P.A意大利$9.2K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-21蔬菜种子TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD新西兰$104
2024-08-21蔬菜种子TOWNSEND SEEDS INTERNATIONAL LTD新西兰$65
2023-08-30蔬菜种子HARVEST GREEN SEEDS越南$190
2023-08-27蔬菜种子HARVEST GREEN SEEDS印度$77
2023-08-25蔬菜种子HARVEST GREEN SEEDS越南$74
2023-08-11蔬菜种子SPANZ LTD新西兰$330
2023-08-11蔬菜种子SPANZ LTD新西兰$100
2023-08-11蔬菜种子SPANZ LTD新西兰$63
2023-07-05蔬菜种子DURGA SEED FARM (REGD)印度$19
2023-07-04蔬菜种子DURGA SEED FARM (REGD)越南$19

相关企业 · 同类产品

Truong Phu Nong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →