Yuantai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 服装零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN THáI VIệT NAM
53
进口笔数
42
出口笔数
$1.09M
进口金额
$98.40M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-26
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801189195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32P6YT8 |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Cao An, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN THÁI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUANTAI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Cao An, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn |
| 邮箱 | cys1333@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 650100 | 毡帽坯 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 551110 | 零售合成纱线 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 650100 | 毡帽坯 |
| 580122 | 棉割绒灯芯绒 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $582.0K |
| 中国 | 18 | $405.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $98.40M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $545.6K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $239.5K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.9K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Qingdao Zhengbai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.2K | 纱线花边制造机、单功能打印机 |
| Dongguan Shunxin Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.3K | 其他印刷机、工业干燥机 |
| Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 非LED二极管、1W以下晶体管 |
| Shenzhen Ideal Friendship Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 玩具模型、多用途机器零件 |
| Dongguan Dongqua Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 乙烯聚合物塑料、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $97.99M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $413.4K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | — | $6.2K |
| 2026-06-25 | 合成纤维缝纫线 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-25 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | — | $13.6K |
| 2026-06-25 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | — | $14.4K |
| 2026-06-25 | 合成纤维缝纫线 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2026-06-03 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-06-03 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | — | $7.5K |
| 2026-06-03 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | — | $2.7K |
| 2026-06-03 | 合成纤维缝纫线 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-03 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | — | $10.5K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.4K |
| 2026-06-26 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2026-06-26 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26.7K |
| 2026-06-04 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.0K |
| 2026-06-04 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-04 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-04 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-04 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2026-06-04 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.8K |
| 2026-06-04 | 服装零件 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |