Khánh Duy Industrial Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Công Nghiệp Khánh Duy

430
进口笔数
328
出口笔数
$7.32M
进口金额
$6.26M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
3
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.34M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.3K · 10 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-03进口 $175.8K · 16 笔出口 $242.0K · 10 笔2025-04进口 $326.0K · 20 笔出口 $368.7K · 10 笔2025-05进口 $317.0K · 21 笔出口 $355.1K · 12 笔2025-06进口 $426.1K · 29 笔出口 $347.2K · 17 笔2025-07进口 $311.9K · 29 笔出口 $382.7K · 30 笔2025-08进口 $482.2K · 30 笔出口 $500.3K · 33 笔2025-09进口 $487.4K · 31 笔出口 $431.9K · 20 笔2025-10进口 $290.8K · 29 笔出口 $446.4K · 25 笔2025-11进口 $391.5K · 35 笔出口 $531.4K · 27 笔2025-12进口 $330.4K · 29 笔出口 $257.3K · 25 笔2026-01进口 $553.9K · 26 笔出口 $438.4K · 24 笔2026-02进口 $358.6K · 11 笔出口 $352.2K · 19 笔2026-03进口 $478.7K · 29 笔出口 $517.4K · 22 笔2026-04进口 $1.34M · 29 笔出口 $343.8K · 16 笔2026-05进口 $338.8K · 26 笔出口 $337.6K · 15 笔2026-06进口 $536.2K · 26 笔出口 $394.2K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.3K · 10 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-03进口 $175.8K · 16 笔出口 $242.0K · 10 笔2025-04进口 $326.0K · 20 笔出口 $368.7K · 10 笔2025-05进口 $317.0K · 21 笔出口 $355.1K · 12 笔2025-06进口 $426.1K · 29 笔出口 $347.2K · 17 笔2025-07进口 $311.9K · 29 笔出口 $382.7K · 30 笔2025-08进口 $482.2K · 30 笔出口 $500.3K · 33 笔2025-09进口 $487.4K · 31 笔出口 $431.9K · 20 笔2025-10进口 $290.8K · 29 笔出口 $446.4K · 25 笔2025-11进口 $391.5K · 35 笔出口 $531.4K · 27 笔2025-12进口 $330.4K · 29 笔出口 $257.3K · 25 笔2026-01进口 $553.9K · 26 笔出口 $438.4K · 24 笔2026-02进口 $358.6K · 11 笔出口 $352.2K · 19 笔2026-03进口 $478.7K · 29 笔出口 $517.4K · 22 笔2026-04进口 $1.34M · 29 笔出口 $343.8K · 16 笔2026-05进口 $338.8K · 26 笔出口 $337.6K · 15 笔2026-06进口 $536.2K · 26 笔出口 $394.2K · 18 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号1001002153
企查查编码QVNCDB1CE4
成立日期2013-01-04
联系地址Nhà ông Phạm Đức Tạo, thôn Bến Hiệp, Xã Quỳnh Giao, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY CÔNG NGHIỆP KHÁNH DUY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Phạm Đức Tạo, thôn Bến Hiệp, Xã Minh Thọ, Hưng Yên
经营范围1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+842279300665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
580790非织造标签
960719其他拉链
621790服装零件
580890装饰流苏
482190未印刷标签
560490橡塑浸渍纱线
551612染色人造纤维布
830890贱金属扣件
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
620444人造纤维连衣裙
620449其他纺织连衣裙
621149其他女式纺织服装
620459其他纺织裙
620469女式纺织长裤
621143女式化纤服装
620443化纤连衣裙
620453女式化纤裙
611430其他人纤针织服装
620442棉质连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国361$6.34M
越南18$268.1K
中国台湾8$245.1K
韩国29$185.5K
土耳其3$125.1K
意大利5$95.3K
中国香港1$18.7K
英国1$18.7K
泰国2$15.1K
美国3$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国140$3.56M
中国香港135$2.40M
荷兰45$182.6K
越南5$107.2K
意大利2$5.0K
中国1$279

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kam Caine Hong Kong Ltd.中国428$7.31M合成纤维缝纫线、非织造标签
Suzhou Partners Polymer Material Co., Ltd.中国1$6.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、苯乙烯塑料
Shenzhen Baifencheng Technology Co., Ltd.越南1$2.8K其他功能机器、裁缝模型及展示品

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reformation荷兰102$1.53M人造纤维连衣裙、其他女式纺织服装
Lymi Inc Dba Reformation美国32$1.52M女式纺织长裤、人造纤维连衣裙
REFORMATION美国31$887.1K皮革服装、人造纤维连衣裙
CFL DISTRIBUTION INC中国香港16$599.5K女式棉衬衫、棉质衬衫
CFL Distribution Inc.美国18$533.3K男棉裤、男童棉夹克
Tecovas Inc.美国10$168.9K其他皮革鞋、针织头饰
Tillsonburg Co. (USA), Inc.美国11$138.4K女式棉衬衫、女式化纤衬衫
MILLWORK HOLDINGS CO.,INC中国香港11$120.8K棉针织T恤及背心、化纤针织服装
LYMI Inc.荷兰24$85.6K人造纤维连衣裙、其他纺织连衣裙
KESCO SCM (HK) Ltd.中国香港9$3.7K人造纤维连衣裙、女式毛料外套

近期贸易明细

进口(共 430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非织造标签Kam Caine Hong Kong Ltd.中国$1.9K
2026-06-30染色人造纤维布Kam Caine Hong Kong Ltd.中国$1.2K
2026-06-30贱金属扣件Kam Caine Hong Kong Ltd.中国$31
2026-06-30其他拉链Kam Caine Hong Kong Ltd.中国$403
2026-06-30聚酯短纤织物Kam Caine Hong Kong Ltd.中国$720
2026-06-30装饰流苏Kam Caine Hong Kong Ltd.中国$48
2026-06-30未印刷标签Kam Caine Hong Kong Ltd.中国$35
2026-06-30染色人造纤维布Kam Caine Hong Kong Ltd.中国$2.5K
2026-06-30其他亚麻织物Kam Caine Hong Kong Ltd.中国$1.5K
2026-06-30弹性针织布Kam Caine Hong Kong Ltd.中国$904

出口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30MEN'S 81%COTTON 18%POLYESTER 1%SPANDEXWOVEN PANTSTYLE NO:M40406PO NO.:POXXXXXXXXX, PO00 05872-2SCAC CODE : KFUIAMS HBL: FWT2607084CFL DISTRIBUTION INCC/O TECOVAS INC美国$0
2026-07-14WOMEN'S 58%COTTON 32%VISCOSE 7%POLYESTER 3%SPANDEX WOVEN PANTSShort Story Inc.美国$0
2026-07-03MENS 81COTTON 18POLYESTER 1SPANDEX WOVEN PANTCFL DISTRIBUTION INC美国$0
2026-07-01WOMEN'S 58%COTTON 32%VISCOSE 7%POLYESTER 3%SPANDEX WOVEN PANTS WOMEN'S 98%COTTON 2%SPANDEX WOVEN PANTSShort Story Inc.美国$0
2026-06-30男棉裤TECOVAS INC中国香港$23.2K
2026-06-27女式化纤裤Reformation中国香港$2.1K
2026-06-27女式化纤裤Reformation中国香港$235
2026-06-27其他女式纺织服装Reformation中国香港$1.5K
2026-06-27女式纺织裤Reformation中国香港$368
2026-06-27女式纺织裤Reformation中国香港$3.2K

相关企业 · 同类产品

Khánh Duy Industrial Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →