Khánh Duy Industrial Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Công Nghiệp Khánh Duy
430
进口笔数
328
出口笔数
$7.32M
进口金额
$6.26M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
3
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001002153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDB1CE4 |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | Nhà ông Phạm Đức Tạo, thôn Bến Hiệp, Xã Quỳnh Giao, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY CÔNG NGHIỆP KHÁNH DUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Phạm Đức Tạo, thôn Bến Hiệp, Xã Minh Thọ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842279300665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 621790 | 服装零件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 361 | $6.34M |
| 越南 | 18 | $268.1K |
| 中国台湾 | 8 | $245.1K |
| 韩国 | 29 | $185.5K |
| 土耳其 | 3 | $125.1K |
| 意大利 | 5 | $95.3K |
| 中国香港 | 1 | $18.7K |
| 英国 | 1 | $18.7K |
| 泰国 | 2 | $15.1K |
| 美国 | 3 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 140 | $3.56M |
| 中国香港 | 135 | $2.40M |
| 荷兰 | 45 | $182.6K |
| 越南 | 5 | $107.2K |
| 意大利 | 2 | $5.0K |
| 中国 | 1 | $279 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kam Caine Hong Kong Ltd. | 中国 | 428 | $7.31M | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
| Suzhou Partners Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Shenzhen Baifencheng Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他功能机器、裁缝模型及展示品 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reformation | 荷兰 | 102 | $1.53M | 人造纤维连衣裙、其他女式纺织服装 |
| Lymi Inc Dba Reformation | 美国 | 32 | $1.52M | 女式纺织长裤、人造纤维连衣裙 |
| REFORMATION | 美国 | 31 | $887.1K | 皮革服装、人造纤维连衣裙 |
| CFL DISTRIBUTION INC | 中国香港 | 16 | $599.5K | 女式棉衬衫、棉质衬衫 |
| CFL Distribution Inc. | 美国 | 18 | $533.3K | 男棉裤、男童棉夹克 |
| Tecovas Inc. | 美国 | 10 | $168.9K | 其他皮革鞋、针织头饰 |
| Tillsonburg Co. (USA), Inc. | 美国 | 11 | $138.4K | 女式棉衬衫、女式化纤衬衫 |
| MILLWORK HOLDINGS CO.,INC | 中国香港 | 11 | $120.8K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| LYMI Inc. | 荷兰 | 24 | $85.6K | 人造纤维连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| KESCO SCM (HK) Ltd. | 中国香港 | 9 | $3.7K | 人造纤维连衣裙、女式毛料外套 |
近期贸易明细
进口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非织造标签 | Kam Caine Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 染色人造纤维布 | Kam Caine Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 贱金属扣件 | Kam Caine Hong Kong Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-06-30 | 其他拉链 | Kam Caine Hong Kong Ltd. | 中国 | $403 |
| 2026-06-30 | 聚酯短纤织物 | Kam Caine Hong Kong Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-30 | 装饰流苏 | Kam Caine Hong Kong Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Kam Caine Hong Kong Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-30 | 染色人造纤维布 | Kam Caine Hong Kong Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 其他亚麻织物 | Kam Caine Hong Kong Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 弹性针织布 | Kam Caine Hong Kong Ltd. | 中国 | $904 |
出口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | MEN'S 81%COTTON 18%POLYESTER 1%SPANDEXWOVEN PANTSTYLE NO:M40406PO NO.:POXXXXXXXXX, PO00 05872-2SCAC CODE : KFUIAMS HBL: FWT2607084 | CFL DISTRIBUTION INCC/O TECOVAS INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-14 | WOMEN'S 58%COTTON 32%VISCOSE 7%POLYESTER 3%SPANDEX WOVEN PANTS | Short Story Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-03 | MENS 81COTTON 18POLYESTER 1SPANDEX WOVEN PANT | CFL DISTRIBUTION INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-01 | WOMEN'S 58%COTTON 32%VISCOSE 7%POLYESTER 3%SPANDEX WOVEN PANTS WOMEN'S 98%COTTON 2%SPANDEX WOVEN PANTS | Short Story Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 男棉裤 | TECOVAS INC | 中国香港 | $23.2K |
| 2026-06-27 | 女式化纤裤 | Reformation | 中国香港 | $2.1K |
| 2026-06-27 | 女式化纤裤 | Reformation | 中国香港 | $235 |
| 2026-06-27 | 其他女式纺织服装 | Reformation | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-06-27 | 女式纺织裤 | Reformation | 中国香港 | $368 |
| 2026-06-27 | 女式纺织裤 | Reformation | 中国香港 | $3.2K |