Alfa Technology One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他催化制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Kỹ THUậT ALFA
3
进口笔数
0
出口笔数
$446.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300803776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTCXW7U |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số nhà 019, Đường Phan Bội Châu, Tổ 28, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT ALFA |
| 企业英文名称 | ALFA TECHNOLOGY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 019, Đường Phan Bội Châu, Tổ 28, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84819578285 |
| 邮箱 | kythuatalfa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $446.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $261.6K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Piller Sea Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $185.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 其他催化制剂 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $29.8K |
| 2024-05-23 | 其他催化制剂 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $97.2K |
| 2023-09-18 | 其他催化制剂 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $60.2K |
| 2023-09-18 | 其他催化制剂 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $74.4K |
| 2023-04-27 | 其他风扇 | Piller Sea Pte. Ltd. | 德国 | $185.3K |