Frank Nguyen Construction & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 金刚石砂轮

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Frank Nguyễn

24
进口笔数
0
出口笔数
$172.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106704888
企查查编码QVNCSM5HC7
成立日期2014-12-01
联系地址Số 53, đường ĐX6, khu đô thị Đặng Xá, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG FRANK NGUYỄN
企业英文名称FRANK NGUYEN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp
电话+84935163563
邮箱franknguyenco.ltd@gmail.com
官网franknguyen.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
392690其他塑料制品
283919钠硅酸盐
340590其他擦亮剂
382440水泥添加剂
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
680510织物基研磨粉
820890其他机器刀具
846420石材磨床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$142.4K
美国2$29.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Eson Stone Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$52.4K金刚石砂轮、加工大理石制品
Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd.中国5$28.9K金刚石砂轮、非钢制圆锯片
HUI'AN HUANGCHANG DIAMOND TOOLS CO., LTD中国1$17.1K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
NOX-CRETE PRODUCTS美国1$15.0K水泥添加剂
NOX-CRETE, INC.美国1$14.6K水泥添加剂
FOSHAN ORCAS ROBOT CO., LTD中国1$12.6K石材磨床
Worner Fluorine Materials (Guangzhou) Co., Ltd.中国3$10.5K其他擦亮剂、其他碱金属硅酸盐
Jiangxi Xprime Industry Co., Ltd.中国1$7.7K金刚石砂轮
Qingdao Dowgain Tools Co., Ltd.中国3$6.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangdong Tangong Machinery Industry Co., Ltd.中国2$5.0K其他擦亮剂、水泥添加剂

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19水泥添加剂NOX-CRETE, INC.美国$6.1K
2026-06-19水泥添加剂NOX-CRETE, INC.美国$339
2026-06-19水泥添加剂NOX-CRETE, INC.美国$6.0K
2026-06-19水泥添加剂NOX-CRETE, INC.美国$497
2026-06-19水泥添加剂NOX-CRETE, INC.美国$1.6K
2026-06-10金刚石砂轮HUI'AN HUANGCHANG DIAMOND TOOLS CO., LTD中国$165
2026-06-10金刚石砂轮HUI'AN HUANGCHANG DIAMOND TOOLS CO., LTD中国$157
2026-06-10其他钢铁制品HUI'AN HUANGCHANG DIAMOND TOOLS CO., LTD中国$1.8K
2026-06-10金刚石砂轮HUI'AN HUANGCHANG DIAMOND TOOLS CO., LTD中国$1.0K
2026-06-10金刚石砂轮HUI'AN HUANGCHANG DIAMOND TOOLS CO., LTD中国$498

相关企业 · 同类产品

Frank Nguyen Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →