Frank Nguyen Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Frank Nguyễn
22
进口笔数
0
出口笔数
$140.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106704888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSM5HC7 |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | Số 53, đường ĐX6, khu đô thị Đặng Xá, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG FRANK NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +84935163563 |
| 邮箱 | franknguyenco.ltd@gmail.com |
| 官网 | franknguyen.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846420 | 石材磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $125.2K |
| 美国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Eson Stone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.4K | 金刚石砂轮、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.9K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
| Nox Crete Products Group | 美国 | 1 | $15.0K | 水泥添加剂 |
| FOSHAN ORCAS ROBOT CO., LTD | 中国 | 1 | $12.6K | 石材磨床 |
| Worner Fluorine Materials (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 其他擦亮剂、水泥添加剂 |
| Jiangxi Xprime Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 金刚石砂轮 |
| Qingdao Dowgain Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Tangong Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他擦亮剂、水泥添加剂 |
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 激光机床、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-02 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-02 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $247 |
| 2026-04-02 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-02 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $755 |
| 2026-04-02 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-02 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-04-02 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $247 |
| 2026-04-02 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-02 | 金刚石砂轮 | XIAMEN ESON STONE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $849 |