Thien Binh Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thiên Bình
0
进口笔数
273
出口笔数
$0
进口金额
$15.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312219171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70K0Y04 |
| 成立日期 | 2013-04-04 |
| 联系地址 | 17/6A Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THIÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | THIEN BINH DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/6A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983071565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 273 | $15.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 60 | $15.08M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 118 | $123.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 76 | $108.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 14 | $13.7K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 9 | $7.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $2.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise | 1 | $1.2K | 纸质卡片、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他簇绒织物 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $316 |
| 2026-04-11 | 其他簇绒织物 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $23 |
| 2026-04-10 | 打字机色带 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $436 |
| 2026-04-02 | 非玻璃化转印纸 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $712 |
| 2026-04-02 | 其他簇绒织物 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $620 |
| 2026-04-02 | 打字机色带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $726 |
| 2026-04-02 | 打字机色带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $726 |
| 2026-04-02 | 其他簇绒织物 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $620 |
| 2026-04-02 | 非玻璃化转印纸 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $712 |
| 2026-04-02 | 打字机色带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $397 |