Aditec High Technology Application & Development One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên ứng Dụng Và Phát Triển Công Nghệ Cao Aditec
1
进口笔数
41
出口笔数
$52
进口金额
$364.9K
出口金额
2025-11-01
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702475024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU40YNPU |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | Số 59/16, Đường DX 05, Tổ 17, Khu phố 4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CAO ADITEC |
| 企业英文名称 | ADITEC HIGH TECHNOLOGY APPLICATION AND DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 243/27, Tổ 53, Khu phố Phú Lợi 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84969342789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320419 | 其他染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854800 | 电器零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $364.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forestry Suppliers, Inc. | 美国 | 1 | $52 | 毡尖笔、测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 39 | $330.9K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $34.0K | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 其他染料 | FORESTRY SUPPLIERS INC | 美国 | $52 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 包装机械 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $911 |
| 2026-04-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $30.2K |
| 2026-04-07 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $332 |
| 2025-12-31 | 电气装置零件 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $531 |
| 2025-12-31 | 高压继电器 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $102 |
| 2025-12-31 | 其他电气开关 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $30 |
| 2025-12-31 | 静止变流器 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $30 |
| 2025-12-31 | 电气装置零件 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $133 |
| 2025-12-31 | 电气装置零件 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $531 |
| 2025-12-31 | 减压阀 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $809 |