HECOSITE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HECOSITE
- Facebook1
- Twitter1
18
进口笔数
7
出口笔数
$336.8K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-12
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318089803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27CNYKT |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | B12D/4-B12D/4A Đường Liên Ấp 123, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HECOSITE |
| 企业英文名称 | HECOSITE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96 Đường Số 6, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84938899893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $262.8K |
| 泰国 | 1 | $74.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.6K |
| 加拿大 | 1 | $208 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJR Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $85.0K | 钢铁铸件、其他制冷设备 |
| COPELAND ASIA LTD. | 中国香港 | 1 | $74.0K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Shenzhen Anyda Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.8K | 其他制冷设备、其他离心泵 |
| Deyuan Marine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.5K | 其他钢铁制品、聚烯烃绳缆 |
| Shanghai Topaire Air Conditioning Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.4K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Kawasima Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 其他功能机器 |
| Thirteen Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Xiamen Air ERV Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Qingdao Baang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $967 | 1kg以下胶粘剂、钳子镊子 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.6K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Groupe Engram 9337 7133 Quebec Inc. | 加拿大 | 1 | $208 | 工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Deyuan Marine Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Deyuan Marine Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 钢铁门窗 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $9.5K |
| 2026-04-10 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-04-10 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-10 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-10 | 制冷压缩机 | COPELAND ASIA LTD. | 泰国 | $9.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 制冷设备零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2025-08-12 | 非铜绕组线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2025-08-12 | 制冷设备零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $598 |
| 2025-08-06 | 制冷设备零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-06 | 其他功能机器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-01 | 其他功能机器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-08-01 | 制冷设备零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |
| 2025-08-01 | 非铜绕组线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2025-08-01 | 制冷设备零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $598 |
| 2025-08-01 | 制冷设备零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |