Green Universal Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 821 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN UNIVERSAL SUPPLY

821
进口笔数
6
出口笔数
$70.57M
进口金额
$40.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-05
最近出口
307
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.52M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $347.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $165.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.59M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $844.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $311.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.52M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.84M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $430.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $617.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.9K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $7.14M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.85M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $293.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $605.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $174.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $549.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.65M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.29M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.29M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.60M · 18 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-08进口 $197.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $524.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $741.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $448.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $545.8K · 27 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-01进口 $2.59M · 21 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-02进口 $442.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $727.6K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 17 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-05进口 $1.48M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.49M · 18 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $347.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $165.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.59M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $844.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $311.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.52M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.84M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $430.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $617.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.9K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $7.14M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.85M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $293.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $605.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $174.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $549.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.65M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.29M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.29M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.60M · 18 笔出口 $15.0K · 1 笔2025-08进口 $197.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $524.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $741.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $448.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $545.8K · 27 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-01进口 $2.59M · 21 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-02进口 $442.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $727.6K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.38M · 17 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-05进口 $1.48M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.49M · 18 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0402132609
企查查编码QVNWCD0FUC
成立日期2022-01-18
联系地址36 - 38 Bạch Đằng, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN UNIVERSAL SUPPLY
企业英文名称GREEN UNIVERSAL SUPPLY LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话02363890990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
950629水上运动器材

出口

HS 编码产品
841221液压直线马达
711420镀贵金属制品
732690其他钢铁制品
843890食品机械零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
848140安全阀
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国297$30.62M
瑞士58$9.47M
意大利144$5.72M
保加利亚12$5.67M
英国73$4.96M
中国264$4.24M
美国115$2.81M
法国79$2.49M
加拿大20$1.19M
奥地利28$512.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$15.0K
瑞士1$14.5K
巴布亚新几内亚1$6.1K
荷兰2$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 307)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B & B International Services Ltd.德国25$18.45M酿酒机械、其他游乐设施
Tait Towers Asia Ltd.英国43$3.66M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
The LaserVision Australia Pty Ltd澳大利亚15$1.78M多扬声器箱体、LED照明装置
Great Coasters International, Inc.美国16$423.9K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Brewkorea Co., Ltd.美国13$394.9K未焙制麦芽、加工啤酒花
Josef Wiegand GmbH & Co. KG德国32$368.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vekoma Rides Parts & Services B.V.荷兰34$328.5K过山车、其他钢铁制品
Braukon GmbH德国68$319.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
SBF S.r.l.意大利16$136.6K其他游乐设施、游乐场设施
VISA INTERNATIONAL S.r.l.意大利14$119.1K其他游乐设施、其他塑料制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Braukon GmbH德国1$15.0K合成纤维绳、其他钢铁制品
INAUTEC GmbH德国1$14.5K含CPU和I/O的ADP设备
Pyrotechnics Management Inc.巴布亚新几内亚1$6.1K电力控制板
Vekoma Rides Parts & Services B.V.荷兰2$3.4K液压直线马达、传动轴及曲柄
Rino Greggio Argenterie S.p.A.意大利1$1.5K镀贵金属制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 821)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电加热装置Planika Sp. z o.o.中国$6.4K
2026-06-26木制包装容器SV INTERNATIONAL DESIGN LTD中国$642
2026-06-25静止变流器Garaventa AG中国$480
2026-06-25发动机泵Garaventa AG意大利$957
2026-06-24齿轮及变速器Vekoma Rides Parts & Services B.V.荷兰$3.1K
2026-06-24固态存储设备Vekoma Rides Parts & Services B.V.马来西亚$128
2026-06-24齿轮及变速器Vekoma Rides Parts & Services B.V.荷兰$4.6K
2026-06-24齿轮及变速器Vekoma Rides Parts & Services B.V.荷兰$7.6K
2026-06-24电力控制板Vekoma Rides Parts & Services B.V.新加坡$10.0K
2026-06-24硫化橡胶垫Vekoma Rides Parts & Services B.V.德国$2.2K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05镀贵金属制品Rino Greggio Argenterie S.p.A.—$1.5K
2026-04-13液压直线马达Vekoma Rides Parts & Services B.V.荷兰$1.8K
2026-01-19含CPU和I/O的ADP设备INAUTEC GmbH瑞士$14.5K
2025-12-30电力控制板Pyrotechnics Management Inc.巴布亚新几内亚$6.1K
2025-07-28食品机械零件BRAUKON GMBH德国$14.5K
2025-07-28其他钢铁制品BRAUKON GMBH德国$455
2025-07-28安全阀BRAUKON GMBH德国$83
2024-09-07液压直线马达Vekoma Rides Parts & Services B.V.荷兰$1.6K

相关企业 · 同类产品

Green Universal Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →