Green Universal Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 821 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN UNIVERSAL SUPPLY
821
进口笔数
6
出口笔数
$70.57M
进口金额
$40.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-05
最近出口
307
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402132609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCD0FUC |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | 36 - 38 Bạch Đằng, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN UNIVERSAL SUPPLY |
| 企业英文名称 | GREEN UNIVERSAL SUPPLY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02363890990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 950629 | 水上运动器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 711420 | 镀贵金属制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 297 | $30.62M |
| 瑞士 | 58 | $9.47M |
| 意大利 | 144 | $5.72M |
| 保加利亚 | 12 | $5.67M |
| 英国 | 73 | $4.96M |
| 中国 | 264 | $4.24M |
| 美国 | 115 | $2.81M |
| 法国 | 79 | $2.49M |
| 加拿大 | 20 | $1.19M |
| 奥地利 | 28 | $512.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $15.0K |
| 瑞士 | 1 | $14.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $6.1K |
| 荷兰 | 2 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 307)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & B International Services Ltd. | 德国 | 25 | $18.45M | 酿酒机械、其他游乐设施 |
| Tait Towers Asia Ltd. | 英国 | 43 | $3.66M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| The LaserVision Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $1.78M | 多扬声器箱体、LED照明装置 |
| Great Coasters International, Inc. | 美国 | 16 | $423.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Brewkorea Co., Ltd. | 美国 | 13 | $394.9K | 未焙制麦芽、加工啤酒花 |
| Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | 32 | $368.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | 34 | $328.5K | 过山车、其他钢铁制品 |
| Braukon GmbH | 德国 | 68 | $319.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| SBF S.r.l. | 意大利 | 16 | $136.6K | 其他游乐设施、游乐场设施 |
| VISA INTERNATIONAL S.r.l. | 意大利 | 14 | $119.1K | 其他游乐设施、其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Braukon GmbH | 德国 | 1 | $15.0K | 合成纤维绳、其他钢铁制品 |
| INAUTEC GmbH | 德国 | 1 | $14.5K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Pyrotechnics Management Inc. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $6.1K | 电力控制板 |
| Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | 2 | $3.4K | 液压直线马达、传动轴及曲柄 |
| Rino Greggio Argenterie S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.5K | 镀贵金属制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 821)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电加热装置 | Planika Sp. z o.o. | 中国 | $6.4K |
| 2026-06-26 | 木制包装容器 | SV INTERNATIONAL DESIGN LTD | 中国 | $642 |
| 2026-06-25 | 静止变流器 | Garaventa AG | 中国 | $480 |
| 2026-06-25 | 发动机泵 | Garaventa AG | 意大利 | $957 |
| 2026-06-24 | 齿轮及变速器 | Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | $3.1K |
| 2026-06-24 | 固态存储设备 | Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 马来西亚 | $128 |
| 2026-06-24 | 齿轮及变速器 | Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | $4.6K |
| 2026-06-24 | 齿轮及变速器 | Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | $7.6K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 新加坡 | $10.0K |
| 2026-06-24 | 硫化橡胶垫 | Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 德国 | $2.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 镀贵金属制品 | Rino Greggio Argenterie S.p.A. | — | $1.5K |
| 2026-04-13 | 液压直线马达 | Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-01-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INAUTEC GmbH | 瑞士 | $14.5K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | Pyrotechnics Management Inc. | 巴布亚新几内亚 | $6.1K |
| 2025-07-28 | 食品机械零件 | BRAUKON GMBH | 德国 | $14.5K |
| 2025-07-28 | 其他钢铁制品 | BRAUKON GMBH | 德国 | $455 |
| 2025-07-28 | 安全阀 | BRAUKON GMBH | 德国 | $83 |
| 2024-09-07 | 液压直线马达 | Vekoma Rides Parts & Services B.V. | 荷兰 | $1.6K |