Gia Viet Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 女式针织外套
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA VIệT
3
进口笔数
3
出口笔数
$6.9K
进口金额
$15.9K
出口金额
2023-06-08
最近进口
2023-07-15
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311760204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCH8FXY |
| 成立日期 | 2012-04-27 |
| 联系地址 | 14 Phạm Quý Thích, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA VIỆT |
| 企业英文名称 | GIA VIET IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Phạm Quý Thích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 0909238399 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580810 | 编带 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $15.7K |
| 开曼群岛 | 1 | $288 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LC Textile Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 印花聚酯布、染色聚酯布 |
| Huafang Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 棉混纺布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e12485a8dbf051cfb625d5da2f069ae9 | 2 | $15.7K | ||
| Kerisha Rose | 开曼群岛 | 1 | $288 | 女式针织外套、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 弹性针织布 | HUAFANG CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-06-08 | 染色棉针织布 | HUAFANG CO LTD | 中国 | $52 |
| 2023-06-06 | 染色化纤长丝布 | HUAFANG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-06 | 染色化纤长丝布 | HUAFANG CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-06-06 | 染色化纤长丝布 | HUAFANG CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-06-06 | 染色化纤长丝布 | HUAFANG CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-06-06 | 染色化纤长丝布 | HUAFANG CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-03-13 | 编带 | LC TEXTILE LTD | 中国 | $310 |
| 2023-03-13 | 染色合成针织布 | LC TEXTILE LTD | 中国 | $101 |
| 2023-03-13 | 弹性针织布 | LC TEXTILE LTD | 中国 | $392 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-15 | 女式化纤衬衫 | HYBAR WEAR LLC. | 美国 | $349 |
| 2023-07-15 | 女式化纤衬衫 | HYBAR WEAR LLC. | 美国 | $233 |
| 2023-07-15 | 女式纺织长裤 | HYBAR WEAR LLC. | 美国 | $1.5K |
| 2023-07-15 | 女式纺织长裤 | HYBAR WEAR LLC. | 美国 | $9 |
| 2023-07-15 | 女式纺织长裤 | HYBAR WEAR LLC. | 美国 | $621 |
| 2023-07-15 | 女式纺织长裤 | HYBAR WEAR LLC. | 美国 | $1.8K |
| 2023-07-15 | 女式纺织长裤 | HYBAR WEAR LLC. | 美国 | $9 |
| 2023-07-15 | 女式化纤衬衫 | HYBAR WEAR LLC. | 美国 | $7 |
| 2023-07-15 | 女式纺织长裤 | HYBAR WEAR LLC. | 美国 | $9 |
| 2023-07-15 | 女式化纤衬衫 | HYBAR WEAR LLC. | 美国 | $15 |