Tri Thuc Viet Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN TRI THứC VIệT
4
进口笔数
0
出口笔数
$26.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104807020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8H8KPW |
| 成立日期 | 2010-07-16 |
| 联系地址 | Số 253, Phạm Văn Thuận, KP 2, Phường Tân Mai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRI THỨC VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI THUC VIET DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 253, Phạm Văn Thuận, KP 2, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ |
| 电话 | +842513918888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,232亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902129 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou ITO Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 热饮食品加热设备、其他家用电动热器 |
| Shenzhen Chuangli Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $55 | 其他印刷机零件、非CRT显示器 |
| Rock Bank Property Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13 | 牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 非CRT显示器 | Shenzhen Chuangli Technology Co. Ltd. | 中国 | $55 |
| 2024-03-14 | 牙科配件 | ROCK BANK PROPERTY PTY LTD | 中国 | $13 |
| 2023-10-06 | 钢铁制非电器零件 | GUANGZHOU ITO CATERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $488 |
| 2023-10-06 | 钢铁制非电器零件 | GUANGZHOU ITO CATERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $366 |
| 2023-10-06 | 热饮食品加热设备 | GUANGZHOU ITO CATERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-10-06 | 热饮食品加热设备 | GUANGZHOU ITO CATERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-10-06 | 750瓦以下直流电机 | GUANGZHOU ITO CATERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-06 | 750W以下直流电机 | GUANGZHOU ITO CATERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $580 |
| 2023-10-06 | 热饮食品加热设备 | GUANGZHOU ITO CATERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |