Linh Thanh Dat Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LINH THàNH ĐạT
2
进口笔数
25
出口笔数
$21.2K
进口金额
$3.45M
出口金额
2024-03-07
最近进口
2023-12-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107774775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5S5ARY |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đầu Làng, Thị Trấn Thanh Lãng, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | LINH THANH DAT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đầu Làng, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | congtylinhthanhdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $3.44M |
| 韩国 | 7 | $8.4K |
| 中国 | 1 | $122 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Baoshili Dustless Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 清洁用布、其他塑料制品 |
| Suzhou Order Cleanroom Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 清洁用布、40-150g/m2未涂布纸 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.44M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| YJ Global Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $8.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $2.4K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122 | 钳子镊子、非针织手套 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41 | 钳子镊子、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 清洁用布 | XIAMEN BAOSHILI DUSTLESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-03-07 | 清洁用布 | XIAMEN BAOSHILI DUSTLESS TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-19 | 清洁用布 | SUZHOU ORDER CLEANROOM MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 纸制餐具 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2023-11-22 | 纸制餐具 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2023-11-03 | 毡呢无纺服装 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $136 |
| 2023-11-03 | 毡呢无纺服装 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-10-26 | 纸制餐具 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2023-10-03 | 清洁用布 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-09-27 | 纸制餐具 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2023-08-25 | 纸制餐具 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2023-07-26 | 纸制餐具 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2023-07-18 | 毡呢无纺服装 | YJ GLOBAL CO LTD | 韩国 | $542 |