TWJ CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 丙烯酸机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TWJ
2
进口笔数
1
出口笔数
$794
进口金额
$228
出口金额
2023-12-25
最近进口
2024-02-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312323101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH0HU7J |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | nhà số 41, khu biệt thư Ngân Long, đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TWJ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | nhà số 41, khu biệt thư Ngân Long, đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84938594482 |
| 邮箱 | twj.corporation@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $524 |
| 中国 | 1 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $228 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glen Raven Materials Solutions LLC | 美国 | 1 | $524 | 丙烯酸机织物 |
| PEAK SEASON INC | 美国 | 1 | $270 | 其他纺织制品、金属框架座椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mime General Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $228 | 染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 丙烯酸机织物 | GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTION LLC | 美国 | $127 |
| 2023-12-25 | 丙烯酸机织物 | GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTION LLC | 美国 | $271 |
| 2023-12-25 | 丙烯酸机织物 | GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTION LLC | 美国 | $126 |
| 2023-11-09 | 其他材料床垫 | PEAK SEASON INC | 中国 | $70 |
| 2023-11-09 | 其他材料床垫 | PEAK SEASON INC | 中国 | $60 |
| 2023-11-09 | 其他材料床垫 | PEAK SEASON INC | 中国 | $100 |
| 2023-11-09 | 其他材料床垫 | PEAK SEASON INC | 中国 | $40 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 染色尼龙织物 | MIME GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $228 |