Hong Garment Vina Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG HONG GARMENT VINA
30
进口笔数
23
出口笔数
$722.3K
进口金额
$908.1K
出口金额
2024-06-24
最近进口
2024-08-02
最近出口
22
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400956234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN083H7B6 |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | Thôn Lân Thịnh, Xã Phúc Hòa, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG HONG GARMENT VINA |
| 企业英文名称 | HONG GARMENT VINA FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lân Thịnh, Xã Phúc Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84374350548 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540781 | 棉混纺合成布 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $684.6K |
| 缅甸 | 1 | $15.7K |
| 韩国 | 2 | $15.1K |
| 越南 | 8 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $615.5K |
| 越南 | 7 | $292.1K |
| 中国 | 1 | $520 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH May Thien Quang | 越南 | 1 | $174.9K | 自粘塑料卷、非泡沫塑料片 |
| Cong Ty TNHH May Thien Quang | 中国 | 1 | $144.8K | 已梳棉花、尼龙聚酰胺织物 |
| FINE SNF Ltd. | 中国 | 4 | $99.5K | 聚酯机织物、棉混纺合成布 |
| Wujiang Yuefa Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.7K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| JDY Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| FINE SNF Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.4K | 非织造标签、金属钩环 |
| Wujiang Yuefa Textile Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $7.7K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| GFC International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
| JDY Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.8K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| Kukil Textile Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 包覆橡胶绳、装饰流苏 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fashion Tainment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $285.7K | 女式纺织长裤、女式夹克 |
| Segye Logistic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $202.0K | 男式合成纤维夹克、女式化纤夹克 |
| FINE SNF Co., Ltd. | 越南 | 1 | $95.3K | 塑料衣着附件、硫化橡胶服装 |
| SG Corp. Corporation | 新加坡 | 1 | $65.2K | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤 |
| FGL International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $64.4K | 人造纤维絮胎、女式化纤夹克 |
| Fashionary Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $61.5K | 女式化纤夹克、棉针织T恤及背心 |
| JY Trading Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.4K | 聚酯机织物、其他拉链 |
| JDY Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $39.8K | 男式纤维衬衫、其他纺织大衣 |
| Textile Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.5K | 硫化橡胶服装、硫化橡胶垫 |
| Phu Hung Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 非泡沫塑料片、硫化橡胶服装 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 金属纽扣 | Shinsung Tongsang | 韩国 | $1.0K |
| 2024-06-24 | 塑料涂层织物 | Shinsung Tongsang | 韩国 | $1.7K |
| 2024-06-24 | 非泡沫塑料片 | Shinsung Tongsang | 韩国 | $2.6K |
| 2024-06-24 | 合成纤维缝纫线 | Shinsung Tongsang | 韩国 | $1.7K |
| 2024-06-24 | 硫化橡胶服装 | Shinsung Tongsang | 韩国 | $2.1K |
| 2024-06-24 | 合成纤维缝纫线 | Shinsung Tongsang | 韩国 | $609 |
| 2024-06-04 | 毛皮服装 | XINGTAI JIUHONG TRADE CO LTD | 中国 | $79.1K |
| 2024-05-29 | 硫化橡胶服装 | C TY TNHH SAN XUAT VA MAY MAC J & S VINA | 越南 | $402 |
| 2024-05-25 | 棉混纺合成布 | SHINSUNG TONGSANG INTRERNATIONAL CO.,LTD. | 缅甸 | $15.7K |
| 2024-05-22 | 塑料衣着附件 | JDY CO | 韩国 | $92 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 金属纽扣 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA SAN XUAT MAY PHU HUNG | 越南 | $1.0K |
| 2024-08-02 | 硫化橡胶服装 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA SAN XUAT MAY PHU HUNG | 越南 | $2.1K |
| 2024-08-02 | 非泡沫塑料片 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA SAN XUAT MAY PHU HUNG | 越南 | $2.6K |
| 2024-07-31 | 塑料涂层织物 | CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA SAN XUAT MAY PHU HUNG | 越南 | $1.7K |
| 2024-07-01 | 服装零件 | FINE SNF CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2024-07-01 | 扣件及零件 | FINE SNF CO LTD | 越南 | $745 |
| 2024-07-01 | 塑料纽扣 | FINE SNF CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-07-01 | 印刷标签 | FINE SNF CO LTD | 越南 | $545 |
| 2024-07-01 | 金属纽扣 | FINE SNF CO LTD | 越南 | $985 |
| 2024-07-01 | 金属钩环 | FINE SNF CO LTD | 越南 | $577 |