Hong Garment Vina Fashion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 聚酯机织物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG HONG GARMENT VINA

30
进口笔数
23
出口笔数
$722.3K
进口金额
$908.1K
出口金额
2024-06-24
最近进口
2024-08-02
最近出口
22
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.6K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $195.7K · 4 笔2023-10进口 $765 · 1 笔出口 $201.6K · 6 笔2023-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.6K · 2 笔出口 $71.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 2 笔2024-03进口 $42.7K · 2 笔出口 $87.0K · 1 笔2024-04进口 $19.7K · 3 笔出口 $110.0K · 6 笔2024-05进口 $47.0K · 8 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-06进口 $89.0K · 2 笔出口 $79.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.6K · 2 笔出口 $195.7K · 4 笔2023-10进口 $765 · 1 笔出口 $201.6K · 6 笔2023-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.6K · 2 笔出口 $71.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 2 笔2024-03进口 $42.7K · 2 笔出口 $87.0K · 1 笔2024-04进口 $19.7K · 3 笔出口 $110.0K · 6 笔2024-05进口 $47.0K · 8 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-06进口 $89.0K · 2 笔出口 $79.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400956234
企查查编码QVN083H7B6
成立日期2023-02-23
联系地址Thôn Lân Thịnh, Xã Phúc Hòa, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG HONG GARMENT VINA
企业英文名称HONG GARMENT VINA FASHION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lân Thịnh, Xã Phúc Hòa, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84374350548
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
401590硫化橡胶服装
590390塑料涂层织物
830810金属钩环
482110印刷标签
960610扣件及零件
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
540781棉混纺合成布
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
401590硫化橡胶服装
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
580790非织造标签
620892女式化纤服装
960719其他拉链
392190非泡沫塑料片
401610硫化橡胶垫
540769聚酯机织物
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$684.6K
缅甸1$15.7K
韩国2$15.1K
越南8$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$615.5K
越南7$292.1K
中国1$520

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH May Thien Quang越南1$174.9K自粘塑料卷、非泡沫塑料片
Cong Ty TNHH May Thien Quang中国1$144.8K已梳棉花、尼龙聚酰胺织物
FINE SNF Ltd.中国4$99.5K聚酯机织物、棉混纺合成布
Wujiang Yuefa Textile Co., Ltd.中国3$21.7K聚酯机织物、染色尼龙织物
JDY Co., Ltd.中国2$12.6K染色合成针织布、塑料衣着附件
FINE SNF Co., Ltd.越南4$10.4K非织造标签、金属钩环
Wujiang Yuefa Textile Co., Ltd.印度尼西亚2$7.7K染色聚酯布、聚酯机织物
GFC International Co., Ltd.中国3$7.1K聚酯机织物、聚酯长丝织物
JDY Co., Ltd.韩国2$6.8K印刷标签、聚乙烯袋
Kukil Textile Vina Co., Ltd.越南2$1.6K包覆橡胶绳、装饰流苏

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fashion Tainment Co., Ltd.越南8$285.7K女式纺织长裤、女式夹克
Segye Logistic Co., Ltd.韩国3$202.0K男式合成纤维夹克、女式化纤夹克
FINE SNF Co., Ltd.越南1$95.3K塑料衣着附件、硫化橡胶服装
SG Corp. Corporation新加坡1$65.2K合成纤维缝纫线、聚酯短纤
FGL International Co., Ltd.越南2$64.4K人造纤维絮胎、女式化纤夹克
Fashionary Co., Ltd.韩国1$61.5K女式化纤夹克、棉针织T恤及背心
JY Trading Vina Co., Ltd.越南1$57.4K聚酯机织物、其他拉链
JDY Co., Ltd.韩国3$39.8K男式纤维衬衫、其他纺织大衣
Textile Asia Pte. Ltd.新加坡1$27.5K硫化橡胶服装、硫化橡胶垫
Phu Hung Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南1$7.5K非泡沫塑料片、硫化橡胶服装

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-24金属纽扣Shinsung Tongsang韩国$1.0K
2024-06-24塑料涂层织物Shinsung Tongsang韩国$1.7K
2024-06-24非泡沫塑料片Shinsung Tongsang韩国$2.6K
2024-06-24合成纤维缝纫线Shinsung Tongsang韩国$1.7K
2024-06-24硫化橡胶服装Shinsung Tongsang韩国$2.1K
2024-06-24合成纤维缝纫线Shinsung Tongsang韩国$609
2024-06-04毛皮服装XINGTAI JIUHONG TRADE CO LTD中国$79.1K
2024-05-29硫化橡胶服装C TY TNHH SAN XUAT VA MAY MAC J & S VINA越南$402
2024-05-25棉混纺合成布SHINSUNG TONGSANG INTRERNATIONAL CO.,LTD.缅甸$15.7K
2024-05-22塑料衣着附件JDY CO韩国$92

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-02金属纽扣CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA SAN XUAT MAY PHU HUNG越南$1.0K
2024-08-02硫化橡胶服装CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA SAN XUAT MAY PHU HUNG越南$2.1K
2024-08-02非泡沫塑料片CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA SAN XUAT MAY PHU HUNG越南$2.6K
2024-07-31塑料涂层织物CONG TY CO PHAN THUONG MAI VA SAN XUAT MAY PHU HUNG越南$1.7K
2024-07-01服装零件FINE SNF CO LTD越南$6.3K
2024-07-01扣件及零件FINE SNF CO LTD越南$745
2024-07-01塑料纽扣FINE SNF CO LTD越南$18
2024-07-01印刷标签FINE SNF CO LTD越南$545
2024-07-01金属纽扣FINE SNF CO LTD越南$985
2024-07-01金属钩环FINE SNF CO LTD越南$577

相关企业 · 同类产品

Hong Garment Vina Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →