Son Ha Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4,521 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY SơN Hà
4,521
进口笔数
4,478
出口笔数
$109.35M
进口金额
$204.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
94
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500436556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2Q2BUK |
| 成立日期 | 2003-04-24 |
| 联系地址 | Số 208, Phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | SON HA GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 208 Phố Lê Lợi, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02433832088 |
| 邮箱 | sonha_gel@sonhagmt.com.vn |
| 传真 | 02433833035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,692亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,339 | $72.35M |
| 韩国 | 622 | $15.76M |
| 中国台湾 | 308 | $12.78M |
| 越南 | 991 | $6.26M |
| 匈牙利 | 6 | $593.9K |
| 中国香港 | 170 | $583.4K |
| 日本 | 45 | $360.4K |
| 泰国 | 12 | $232.8K |
| 印度 | 92 | $199.9K |
| 意大利 | 15 | $103.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,549 | $90.90M |
| 韩国 | 604 | $50.61M |
| 越南 | 835 | $14.99M |
| 加拿大 | 436 | $9.95M |
| 中国 | 170 | $9.52M |
| 英国 | 173 | $6.33M |
| 日本 | 117 | $4.88M |
| 法国 | 160 | $3.59M |
| 西班牙 | 15 | $3.16M |
| 意大利 | 30 | $1.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Columbia Sportswear Co. | 中国 | 489 | $28.10M | 染色尼龙织物、塑料涂层织物 |
| MS D & M | 中国 | 929 | $21.69M | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| MS D and M | 韩国 | 607 | $15.25M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| COLUMBIA SPORTSWEAR CO | 中国台湾 | 158 | $6.95M | 染色尼龙织物、其他拉链 |
| Missy Fashion Apparel Ltd. | 中国 | 408 | $6.84M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| MS D & M Ltd. | 中国台湾 | 97 | $3.94M | 染色尼龙织物、填充用羽毛羽绒 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 198 | $3.44M | 印刷标签、其他拉链 |
| COLUMBIA SPORTSWEAR CO | 中国香港 | 214 | $3.04M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| MS D & M | 越南 | 494 | $2.12M | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| MS D & M Ltd. | 中国香港 | 130 | $545.8K | 扣件及零件、印刷标签 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Columbia Sportswear Co. | 美国 | 961 | $57.71M | 男式纤维衬衫、化纤女式大衣 |
| MS Development & Manufacture | 韩国 | 519 | $47.69M | 其他纺织大衣、其他纺织大衣 |
| MS Development & Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 680 | $35.32M | 其他纺织大衣、其他纺织大衣 |
| Missy Fashion Apparel Ltd. | 美国 | 200 | $10.69M | 其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| Columbia Sportswear Co. | 越南 | 713 | $9.34M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Columbia Sportswear Co. | 中国 | 78 | $6.59M | 男式化纤大衣、男式非针织服装 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 122 | $5.93M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Columbia Sportswear Co. | 加拿大 | 303 | $5.92M | 女式针织外套、化纤针织服装 |
| Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | 154 | $5.39M | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Columbia Sportswear Co | 法国 | 160 | $3.59M | 化纤针织服装、女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 4,521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | HUA FENG GROUP INC | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | COLUMBIA SPORTSWEAR CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | MS D and M | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | COLUMBIA SPORTSWEAR CO LTD | 中国 | $71.7K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | COLUMBIA SPORTSWEAR CO LTD | 中国 | $486 |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | HUA FENG GROUP INC | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | COLUMBIA SPORTSWEAR CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 中国 | $520 |
| 2026-04-29 | 涤棉机织布 | MS D and M | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | HUA FENG GROUP INC | 越南 | $1.1K |
出口(共 4,478)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $40.1K |
| 2026-04-28 | 男式化纤服装 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 男式外衣 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $913 |
| 2026-04-28 | 女式外衣 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $37.2K |
| 2026-04-28 | 男式外衣 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $20.6K |
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | Columbia Sportswear Co. Ltd. | 美国 | $1.7K |