Son Ha Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 4,521 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY SơN Hà

4,521
进口笔数
4,478
出口笔数
$109.35M
进口金额
$204.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
94
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $977.2K · 54 笔出口 $2.69M · 41 笔2023-09进口 $1.74M · 116 笔出口 $4.07M · 93 笔2023-10进口 $3.07M · 113 笔出口 $4.27M · 130 笔2023-11进口 $2.53M · 98 笔出口 $4.38M · 161 笔2023-12进口 $2.29M · 120 笔出口 $3.93M · 109 笔2024-01进口 $2.90M · 115 笔出口 $5.10M · 106 笔2024-02进口 $1.82M · 62 笔出口 $2.86M · 49 笔2024-03进口 $2.58M · 105 笔出口 $4.17M · 95 笔2024-04进口 $3.48M · 125 笔出口 $4.61M · 208 笔2024-05进口 $5.21M · 146 笔出口 $5.28M · 159 笔2024-06进口 $4.06M · 125 笔出口 $6.91M · 138 笔2024-07进口 $2.31M · 105 笔出口 $8.32M · 158 笔2024-08进口 $2.82M · 113 笔出口 $8.98M · 107 笔2024-09进口 $2.65M · 102 笔出口 $2.83M · 81 笔2024-10进口 $2.03M · 86 笔出口 $7.68M · 121 笔2024-11进口 $1.94M · 109 笔出口 $5.89M · 164 笔2024-12进口 $2.51M · 101 笔出口 $4.61M · 107 笔2025-01进口 $2.35M · 101 笔出口 $4.28M · 85 笔2025-02进口 $2.71M · 107 笔出口 $3.41M · 77 笔2025-03进口 $3.40M · 121 笔出口 $3.96M · 84 笔2025-04进口 $2.68M · 146 笔出口 $5.87M · 158 笔2025-05进口 $4.19M · 152 笔出口 $6.19M · 159 笔2025-06进口 $2.41M · 108 笔出口 $7.16M · 122 笔2025-07进口 $1.41M · 79 笔出口 $6.04M · 95 笔2025-08进口 $1.97M · 139 笔出口 $4.68M · 66 笔2025-09进口 $3.14M · 146 笔出口 $5.38M · 100 笔2025-10进口 $1.56M · 135 笔出口 $5.84M · 113 笔2025-11进口 $1.70M · 126 笔出口 $4.46M · 96 笔2025-12进口 $1.52M · 115 笔出口 $4.28M · 73 笔2026-01进口 $2.20M · 115 笔出口 $3.98M · 74 笔2026-02进口 $2.27M · 106 笔出口 $2.94M · 56 笔2026-03进口 $2.78M · 93 笔出口 $2.29M · 63 笔2026-04进口 $6.32M · 109 笔出口 $4.37M · 92 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $977.2K · 54 笔出口 $2.69M · 41 笔2023-09进口 $1.74M · 116 笔出口 $4.07M · 93 笔2023-10进口 $3.07M · 113 笔出口 $4.27M · 130 笔2023-11进口 $2.53M · 98 笔出口 $4.38M · 161 笔2023-12进口 $2.29M · 120 笔出口 $3.93M · 109 笔2024-01进口 $2.90M · 115 笔出口 $5.10M · 106 笔2024-02进口 $1.82M · 62 笔出口 $2.86M · 49 笔2024-03进口 $2.58M · 105 笔出口 $4.17M · 95 笔2024-04进口 $3.48M · 125 笔出口 $4.61M · 208 笔2024-05进口 $5.21M · 146 笔出口 $5.28M · 159 笔2024-06进口 $4.06M · 125 笔出口 $6.91M · 138 笔2024-07进口 $2.31M · 105 笔出口 $8.32M · 158 笔2024-08进口 $2.82M · 113 笔出口 $8.98M · 107 笔2024-09进口 $2.65M · 102 笔出口 $2.83M · 81 笔2024-10进口 $2.03M · 86 笔出口 $7.68M · 121 笔2024-11进口 $1.94M · 109 笔出口 $5.89M · 164 笔2024-12进口 $2.51M · 101 笔出口 $4.61M · 107 笔2025-01进口 $2.35M · 101 笔出口 $4.28M · 85 笔2025-02进口 $2.71M · 107 笔出口 $3.41M · 77 笔2025-03进口 $3.40M · 121 笔出口 $3.96M · 84 笔2025-04进口 $2.68M · 146 笔出口 $5.87M · 158 笔2025-05进口 $4.19M · 152 笔出口 $6.19M · 159 笔2025-06进口 $2.41M · 108 笔出口 $7.16M · 122 笔2025-07进口 $1.41M · 79 笔出口 $6.04M · 95 笔2025-08进口 $1.97M · 139 笔出口 $4.68M · 66 笔2025-09进口 $3.14M · 146 笔出口 $5.38M · 100 笔2025-10进口 $1.56M · 135 笔出口 $5.84M · 113 笔2025-11进口 $1.70M · 126 笔出口 $4.46M · 96 笔2025-12进口 $1.52M · 115 笔出口 $4.28M · 73 笔2026-01进口 $2.20M · 115 笔出口 $3.98M · 74 笔2026-02进口 $2.27M · 106 笔出口 $2.94M · 56 笔2026-03进口 $2.78M · 93 笔出口 $2.29M · 63 笔2026-04进口 $6.32M · 109 笔出口 $4.37M · 92 笔

工商档案

企业注册号0500436556
企查查编码QVNQ2Q2BUK
成立日期2003-04-24
联系地址Số 208, Phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SƠN HÀ
企业英文名称SON HA GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 208 Phố Lê Lợi, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02433832088
邮箱sonha_gel@sonhagmt.com.vn
传真02433833035
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,692亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
540742染色尼龙织物
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
56039225-70克非织造布
580790非织造标签
600632染色合成针织布
540769聚酯机织物
590390塑料涂层织物
580639其他窄幅织物

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
620240化纤女式大衣
621030女式外衣
620190其他纺织大衣
621020男式外衣
620140男式化纤大衣
620290其他纺织大衣
620530男式纤维衬衫
621040男式非针织服装
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,339$72.35M
韩国622$15.76M
中国台湾308$12.78M
越南991$6.26M
匈牙利6$593.9K
中国香港170$583.4K
日本45$360.4K
泰国12$232.8K
印度92$199.9K
意大利15$103.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,549$90.90M
韩国604$50.61M
越南835$14.99M
加拿大436$9.95M
中国170$9.52M
英国173$6.33M
日本117$4.88M
法国160$3.59M
西班牙15$3.16M
意大利30$1.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Columbia Sportswear Co.中国489$28.10M染色尼龙织物、塑料涂层织物
MS D & M中国929$21.69M聚酯机织物、染色尼龙织物
MS D and M韩国607$15.25M印刷标签、塑料衣着附件
COLUMBIA SPORTSWEAR CO中国台湾158$6.95M染色尼龙织物、其他拉链
Missy Fashion Apparel Ltd.中国408$6.84M印刷标签、染色合成针织布
MS D & M Ltd.中国台湾97$3.94M染色尼龙织物、填充用羽毛羽绒
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡198$3.44M印刷标签、其他拉链
COLUMBIA SPORTSWEAR CO中国香港214$3.04M印刷标签、塑料衣着附件
MS D & M越南494$2.12M合成纤维缝纫线、印刷标签
MS D & M Ltd.中国香港130$545.8K扣件及零件、印刷标签

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Columbia Sportswear Co.美国961$57.71M男式纤维衬衫、化纤女式大衣
MS Development & Manufacture韩国519$47.69M其他纺织大衣、其他纺织大衣
MS Development & Manufacture Co., Ltd.越南680$35.32M其他纺织大衣、其他纺织大衣
Missy Fashion Apparel Ltd.美国200$10.69M其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙
Columbia Sportswear Co.越南713$9.34M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Columbia Sportswear Co.中国78$6.59M男式化纤大衣、男式非针织服装
Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd.新加坡122$5.93M塑料衣着附件、印刷标签
Columbia Sportswear Co.加拿大303$5.92M女式针织外套、化纤针织服装
Columbia Sportswear Co. Ltd.美国154$5.39M男式化纤服装、男式化纤裤
Columbia Sportswear Co法国160$3.59M化纤针织服装、女式针织外套

近期贸易明细

进口(共 4,521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚氨酯纺织物HUA FENG GROUP INC越南$2.9K
2026-04-29染色尼龙织物COLUMBIA SPORTSWEAR CO LTD中国$9.6K
2026-04-29染色尼龙织物MS D and M中国$23.1K
2026-04-29塑料涂层织物COLUMBIA SPORTSWEAR CO LTD中国$71.7K
2026-04-29染色尼龙织物COLUMBIA SPORTSWEAR CO LTD中国$486
2026-04-29聚氨酯纺织物HUA FENG GROUP INC越南$1.1K
2026-04-29染色尼龙织物COLUMBIA SPORTSWEAR CO LTD中国$9.6K
2026-04-29塑料涂层织物Columbia Sportswear Co. Ltd.中国$520
2026-04-29涤棉机织布MS D and M中国$1.5K
2026-04-29聚氨酯纺织物HUA FENG GROUP INC越南$1.1K

出口(共 4,478)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式化纤大衣Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$5.8K
2026-04-28男式化纤大衣Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$14.5K
2026-04-28男式化纤服装Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$2.9K
2026-04-28男式化纤服装Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$40.1K
2026-04-28男式化纤服装Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$2.5K
2026-04-28男式外衣Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$5.6K
2026-04-28男式化纤大衣Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$913
2026-04-28女式外衣Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$37.2K
2026-04-28男式外衣Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$20.6K
2026-04-28男式化纤大衣Columbia Sportswear Co. Ltd.美国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Son Ha Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →