PVA Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pvagroup
31
进口笔数
7
出口笔数
$8.61M
进口金额
$939.0K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-01-06
最近出口
25
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102996728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HVED3U |
| 成立日期 | 2008-10-28 |
| 联系地址 | Số 7, Đường Gamuda Gardens3-7/8 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PVAGROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường Gamuda Gardens3-7/8 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842435379349 |
| 官网 | pvagroup.com.vn |
| 传真 | 02435379350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851989 | 其他录音设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 11 | $3.05M |
| 美国 | 4 | $2.05M |
| 俄罗斯 | 2 | $1.25M |
| 捷克 | 2 | $1.02M |
| 德国 | 2 | $497.3K |
| 丹麦 | 2 | $377.3K |
| 立陶宛 | 1 | $240.0K |
| 新加坡 | 1 | $115.1K |
| 意大利 | 3 | $13.2K |
| 瑞典 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $922.2K |
| 意大利 | 2 | $13.8K |
| 瑞典 | 1 | $3.0K |
| 新加坡 | 1 | $58 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluxcon Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.23M | 通信设备、分析仪器 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1.07M | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| VICTORY CO LTD | 阿联酋 | 3 | $728.1K | 其他电视摄像机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Telcom Networks Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $702.0K | 其他电子IC、可变电阻器 |
| Tech Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $698.0K | 橡塑帽类、其他铅制品 |
| Titan Global Co., Ltd. | 捷克 | 1 | $632.4K | 数据处理机、其他电视摄像机 |
| Sydmatech Ltd. | 中国 | 1 | $626.3K | 重型称重机、其他电视摄像机 |
| JV Corp Orate Services Ltd. | 英国 | 2 | $421.4K | 其他诊断试剂、数据处理机 |
| Tensor PLC | 英国 | 2 | $320.3K | 其他自动数据处理系统、其他车辆 |
| CPM Elettronica S.r.l. | 意大利 | 2 | $12.9K | 其他铝制品、音频放大器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $357.2K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Tensor PLC | 英国 | 1 | $320.0K | 其他自动数据处理系统 |
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $245.0K | 通信设备、其他电话机 |
| CPM Elettronica S.r.l. | 意大利 | 2 | $13.8K | 其他录音设备、其他测量仪器 |
| Novator Solutions | 瑞典 | 1 | $3.0K | 其他测量仪器 |
| Riveria Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $58 | 其他铝制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VICTORY CO LTD | 捷克 | $314.2K |
| 2026-01-12 | 10公斤以下便携电脑 | VICTORY CO LTD | 英国 | $298.8K |
| 2026-01-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VICTORY CO LTD | 新加坡 | $115.1K |
| 2025-12-22 | 电信仪器 | AZ MECHATRONIC PTE LTD | 英国 | $65.3K |
| 2025-12-18 | 通信设备 | CORESYS TECHNOLOGIES LTD | 立陶宛 | $240.0K |
| 2025-10-23 | 分析仪器 | FLUXCON LTD | 俄罗斯 | $1.23M |
| 2025-08-20 | 其他自动数据处理系统 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 英国 | $357.2K |
| 2025-08-20 | 带马达手动工具 | RIVERIA MARKETING PTE LTD | 奥地利 | $58 |
| 2025-07-04 | 其他测量仪器 | NOVATOR SOLUTIONS AB | 瑞典 | $3.0K |
| 2025-05-09 | 数据处理机 | SYDMATECH LTD | 英国 | $626.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 带马达手动工具 | RIVERIA MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $58 |
| 2025-08-20 | 其他测量仪器 | NOVATOR SOLUTIONS | 瑞典 | $3.0K |
| 2025-07-17 | 其他自动数据处理系统 | ADC GLOBAL TECHNOLOGY SDN. BHD. | 英国 | $357.2K |
| 2024-11-18 | 其他录音设备 | CPM ELETTRONICA S.R.L | 意大利 | $12.8K |
| 2024-04-12 | 其他自动数据处理系统 | TENSOR PLC | 英国 | $320.0K |
| 2023-08-25 | 数据处理机 | BTG ASIA CO LTD | 英国 | $245.0K |
| 2023-01-13 | 其他测量仪器 | CPM ELETTRONICA S.R.L | 意大利 | $1.1K |