CWG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 皮革手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CWG
5
进口笔数
5
出口笔数
$80.6K
进口金额
$93.9K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-31
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314619344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN4ACYW |
| 成立日期 | 2017-09-12 |
| 联系地址 | 64/3A, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CWG |
| 企业英文名称 | CWG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/3A, Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0898341456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420329 | 皮革手套 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $80.0K |
| 中国 | 3 | $533 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $72.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $12.4K |
| 越南 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $80.0K | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| TRIMCO GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $433 | 机织标签、印刷标签 |
| YANG XUANCHUN | 中国 | 1 | $60 | 染色合成针织布 |
| Everest Textile (Shanghai) Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 染色聚酯布、其他服装配件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BGF LOGIS CO., LTD | 韩国 | 1 | $59.4K | 非医用橡胶手套、棉针织鞋袜 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 1 | $13.3K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| PT Pungkook Indo One (Subang) | 印度尼西亚 | 2 | $12.4K | 皮革手套 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 棉针织鞋袜 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-27 | 棉针织鞋袜 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-03-27 | 棉针织鞋袜 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-27 | 棉针织鞋袜 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-27 | 棉针织鞋袜 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-03-27 | 棉针织鞋袜 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-03-26 | 棉针织鞋袜 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-03-26 | 棉针织鞋袜 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-26 | 棉针织鞋袜 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-26 | 棉针织鞋袜 | G.R. Vina Textile Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 棉针织鞋袜 | BGF LOGIS CO., LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2026-03-31 | 棉针织鞋袜 | BGF LOGIS CO., LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2026-03-31 | 棉针织鞋袜 | BGF LOGIS CO., LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2026-03-31 | 棉针织鞋袜 | BGF LOGIS CO., LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2026-03-31 | 棉针织鞋袜 | BGF LOGIS CO., LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2026-03-31 | 棉针织鞋袜 | BGF LOGIS CO., LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2023-12-04 | 皮革手套 | PT Pungkook Indo One (Subang) | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2023-11-15 | 200克以上牛仔布 | Pungkook Corp. | 韩国 | $9 |
| 2023-11-15 | 200克以上牛仔布 | Pungkook Corp. | 韩国 | $44 |
| 2023-11-15 | 200克以上牛仔布 | Pungkook Corp. | 韩国 | $13.3K |