CWG Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 皮革手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CWG

5
进口笔数
5
出口笔数
$80.6K
进口金额
$93.9K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-03-31
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $433 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.0K · 2 笔出口 $59.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $433 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.0K · 2 笔出口 $59.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314619344
企查查编码QVNAN4ACYW
成立日期2017-09-12
联系地址64/3A, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CWG
企业英文名称CWG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/3A, Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话0898341456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611595棉针织鞋袜
551599其他化纤织物
580790非织造标签
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
420329皮革手套
521142200克以上牛仔布
611595棉针织鞋袜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$80.0K
中国3$533

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$72.7K
印度尼西亚2$12.4K
越南1$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南2$80.0K合成纤维袜类、棉针织鞋袜
TRIMCO GROUP (HONGKONG) CO LTD中国香港1$433机织标签、印刷标签
YANG XUANCHUN中国1$60染色合成针织布
Everest Textile (Shanghai) Ltd.中国1$40染色聚酯布、其他服装配件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BGF LOGIS CO., LTD韩国1$59.4K非医用橡胶手套、棉针织鞋袜
Pungkook Corp.韩国1$13.3K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
PT Pungkook Indo One (Subang)印度尼西亚2$12.4K皮革手套
Pungkook Corp.越南1$8.8K其他塑料制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27棉针织鞋袜G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南$5.7K
2026-03-27棉针织鞋袜G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南$7.4K
2026-03-27棉针织鞋袜G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南$5.5K
2026-03-27棉针织鞋袜G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南$5.6K
2026-03-27棉针织鞋袜G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南$7.1K
2026-03-27棉针织鞋袜G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南$8.8K
2026-03-26棉针织鞋袜G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南$8.8K
2026-03-26棉针织鞋袜G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南$5.6K
2026-03-26棉针织鞋袜G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南$5.7K
2026-03-26棉针织鞋袜G.R. Vina Textile Co., Ltd.越南$7.4K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31棉针织鞋袜BGF LOGIS CO., LTD韩国$7.8K
2026-03-31棉针织鞋袜BGF LOGIS CO., LTD韩国$10.6K
2026-03-31棉针织鞋袜BGF LOGIS CO., LTD韩国$8.4K
2026-03-31棉针织鞋袜BGF LOGIS CO., LTD韩国$12.1K
2026-03-31棉针织鞋袜BGF LOGIS CO., LTD韩国$12.6K
2026-03-31棉针织鞋袜BGF LOGIS CO., LTD韩国$7.9K
2023-12-04皮革手套PT Pungkook Indo One (Subang)印度尼西亚$7.8K
2023-11-15200克以上牛仔布Pungkook Corp.韩国$9
2023-11-15200克以上牛仔布Pungkook Corp.韩国$44
2023-11-15200克以上牛仔布Pungkook Corp.韩国$13.3K

相关企业 · 同类产品

CWG Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →