Transportation & Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần dịch vụ vận tải và thương mại
2
进口笔数
1
出口笔数
$400
进口金额
$2.84M
出口金额
2023-07-14
最近进口
2024-01-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200387594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MMNQC2 |
| 成立日期 | 2000-03-31 |
| 联系地址 | Phòng 427-430 tòa nhà Thành Đạt 1, số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | TRANSPORTATION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 05 lô 2B Khu đô thị mới ngã 5 Sân bay Cát bi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253842565 |
| 邮箱 | transco@transco.com.vn |
| 传真 | +842253822155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 1 | $2.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ping Wang | 中国 | 2 | $400 | 非注塑模具、其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMA International Shipping S.A. | 巴拿马 | 1 | $2.84M | 非轻质石油、其他货船 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 其他印刷品 | PING WANG | 日本 | $200 |
| 2023-07-14 | 其他印刷品 | PING WANG | 日本 | $200 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 非轻质石油 | IMA INTERNATIONAL SHIPPING SA | 巴拿马 | $129 |
| 2024-01-10 | 非轻质石油 | IMA International Shipping S.A. | 巴拿马 | $6.8K |
| 2024-01-10 | 非轻质石油 | IMA INTERNATIONAL SHIPPING SA | 巴拿马 | $57.2K |
| 2024-01-10 | 非轻质石油 | IMA International Shipping S.A. | 巴拿马 | $1.8K |
| 2024-01-10 | 非轻质石油 | IMA International Shipping S.A. | 巴拿马 | $3.5K |
| 2024-01-10 | 非轻质石油 | IMA International Shipping S.A. | 巴拿马 | $626 |
| 2024-01-10 | 其他货船 | IMA INTERNATIONAL SHIPPING SA | 巴拿马 | $2.76M |
| 2024-01-10 | 非轻质石油 | IMA INTERNATIONAL SHIPPING SA | 巴拿马 | $14.9K |