THUAN PHAT TRADING IMPORT EXPORT CO., LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 木工机床刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI THUậN PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$128.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309414253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ2U4TK |
| 成立日期 | 2009-10-02 |
| 联系地址 | 43D/14 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT TRADING - IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43D/14 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838420211 |
| 邮箱 | thuanphat102019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $128.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.2K | 其他木工机床、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 8465机器零件 | Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 其他木工机床 | Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2026-06-23 | 8465机器零件 | Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-23 | 8465机器零件 | Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-23 | 木工机床刀片 | Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-06-23 | 木工机床刀片 | Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 木工机床刀片 | Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-11 | 8465机器零件 | Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-11 | 8465机器零件 | Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-11 | 木工机床刀片 | Hebei Jiushun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $960 |