TM Metool Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM METOOL
79
进口笔数
5
出口笔数
$74.7K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-05
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316293803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN695ESDJ |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | 18/5C Ấp Tam Đông 3, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM METOOL |
| 企业英文名称 | TM METOOL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/5C Ấp Tam Đông 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84907858766 |
| 邮箱 | dir.metoo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960990 | 绘画粉笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $64.0K |
| 意大利 | 7 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $23.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 20 | $16.7K | 可互换钻具、铣削工具 |
| G3 di Fantacci Giancarlo & C. S.r.l. | 意大利 | 5 | $10.0K | 木工机床刀片、铣削工具 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.6K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Ailin Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| QINGDAO DARON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 6 | $2.4K | 绘画粉笔、木工机床刀片 |
| Zhongshan Yidian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Dongguan Renli Cutting Tools Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.8K | 木工机床刀片 |
| Foshan Haopai Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.7K | 8465机器零件、气动直线发动机 |
| Foshan Tuoke Machinery Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $711 | 可互换钻具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.0K | 油漆溶剂、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | QINGDAO DARON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-28 | 绘画粉笔 | QINGDAO DARON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 绘画粉笔 | QINGDAO DARON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | QINGDAO DARON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-22 | 非毛纺毡呢 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $258 |
| 2026-04-22 | 非毛纺毡呢 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-22 | 非毛纺毡呢 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-22 | 非毛纺毡呢 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $387 |
| 2026-04-22 | 非毛纺毡呢 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $387 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 绘画粉笔 | WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $892 |
| 2025-09-11 | 绘画粉笔 | WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-10 | 绘画粉笔 | WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-04 | 绘画粉笔 | WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $953 |
| 2025-04-01 | 绘画粉笔 | WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $953 |