TM Metool Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM METOOL

83
进口笔数
8
出口笔数
$76.9K
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-13
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $975 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $662 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $524 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $834 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $862 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $422 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $487 · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $626 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 5 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $290 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.9K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $958 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $975 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $662 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $524 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $834 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $862 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $422 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $487 · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $626 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 5 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $290 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.9K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316293803
企查查编码QVN695ESDJ
成立日期2020-05-26
联系地址18/5C Ấp Tam Đông 3, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM METOOL
企业英文名称TM METOOL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18/5C Ấp Tam Đông 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84907858766
邮箱dir.metoo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820820木工机床刀片
392690其他塑料制品
392062PET塑料片材
560229非毛纺毡呢
841231气动直线发动机
960990绘画粉笔
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
8466928465机器零件

出口

HS 编码产品
960990绘画粉笔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$66.1K
意大利7$10.7K
罗马尼亚1$96

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国7$23.0K汽车座椅零件、家具配件
Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd.中国21$17.8K可互换钻具、铣削工具
G3 di Fantacci Giancarlo & C. S.r.l.意大利5$10.0K木工机床刀片、铣削工具
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国5$6.6K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Guangzhou Ailin Packaging Materials Co., Ltd.中国9$3.9K其他塑料制品、其他铝制品
QINGDAO DARON IMPORT & EXPORT CO LTD中国香港6$2.4K绘画粉笔、木工机床刀片
Zhongshan Yidian Machinery Co., Ltd.中国5$2.3K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Dongguan Renli Cutting Tools Technology Co., Ltd.中国4$1.8K木工机床刀片
Foshan Haopai Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国5$1.7K8465机器零件、非泡沫橡胶密封件
Foshan Tuoke Machinery Co., Ltd.中国5$863可互换钻具、钢制圆锯片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Whittier Wood Products Co., Ltd.越南8$7.7K瓦楞纸箱、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19可互换钻具Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd.中国$40
2026-06-19木工机床刀片Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd.中国$254
2026-06-19可互换钻具Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd.中国$40
2026-06-19木工机床刀片Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd.中国$186
2026-06-19木工机床刀片Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd.中国$98
2026-06-19可互换钻具Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd.中国$24
2026-06-19可互换钻具Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd.中国$28
2026-06-19可互换钻具Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd.中国$93
2026-06-19可互换钻具Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd.中国$35
2026-06-19可互换钻具Mianyang Yasen Hardware Tools Co., Ltd.中国$22

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13绘画粉笔Whittier Wood Products Co., Ltd.越南$892
2026-06-11绘画粉笔Whittier Wood Products Co., Ltd.越南$892
2025-12-15绘画粉笔Whittier Wood Products Co., Ltd.越南$892
2025-12-05绘画粉笔WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM)越南$892
2025-09-11绘画粉笔Whittier Wood Products Co., Ltd.越南$1.1K
2025-09-10绘画粉笔WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM)越南$1.1K
2025-04-04绘画粉笔Whittier Wood Products Co., Ltd.越南$953
2025-04-01绘画粉笔WHITTIER WOOD PRODUCTS CO LTD (VIETNAM)越南$953

相关企业 · 同类产品

TM Metool Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →