Hiep Thanh Metal Tools Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 可互换钻孔工具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dụng Cụ Cơ Khí Hiệp Thành
- 邮箱2
161
进口笔数
5
出口笔数
$1.30M
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302824412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6W3G9E |
| 成立日期 | 2002-12-30 |
| 联系地址 | 914 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỤNG CỤ CƠ KHÍ HIỆP THÀNH |
| 企业英文名称 | HIEP THANH METAL TOOLS COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 914 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84976976768 |
| 邮箱 | ketoanhiepthanh2003@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 83.046亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $986.3K |
| 日本 | 35 | $240.8K |
| 新加坡 | 6 | $54.4K |
| 泰国 | 2 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Prime Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 12 | $368.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhuzhou Dodge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $241.7K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Yuko & Co., Ltd. | 美国 | 21 | $165.5K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Kunshan Gongheng Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $134.8K | 金属加工机刀、可互换钻孔工具 |
| Techni Industrial Trading | 新加坡 | 9 | $93.5K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| SHANGHAI YING KE TRADE COMPANY LIMITED | 中国 | 7 | $61.7K | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
| Shanghai Yingke Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $32.9K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| Kaina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $27.0K | 可互换钻孔工具、可互换工具 |
| OKE Precision Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 11 | $13.8K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| Hunan Estool Co., Ltd. | 中国 | 6 | $9.1K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Dodge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $145 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Dodge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-06-29 | 机床零件附件 | Zhuzhou Dodge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Dodge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $354 |
| 2026-06-29 | 可互换钻孔工具 | Zhuzhou Dodge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Dodge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $304 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Dodge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $726 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Dodge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $223 |
| 2026-06-29 | 可互换钻孔工具 | Zhuzhou Dodge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $713 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Dodge Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $73 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 螺纹加工工具 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 螺纹加工工具 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |