Thang Long International Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI QUốC Tế THăNG LONG
12
进口笔数
0
出口笔数
$174.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109624662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5XC4F7 |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Số 5B, ngõ 530 Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG INTERNATIONAL TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5B, ngõ 530 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969937911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $174.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qinst Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.4K | 塑料包装箱、塑料装饰品 |
| Yongkang Quancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 工业称重机30-5000公斤、衡器零件 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Yiwu Yanxin Trading Firm | 中国 | 2 | $14.2K | 玩具模型、机器零件(非成圈) |
| Yongkang Shuoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 体育器材 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 防水鞋 | YIWU YANXIN TRADING FIRM | 中国 | $2.4K |
| 2023-05-11 | 防水鞋 | YIWU YANXIN TRADING FIRM | 中国 | $2.5K |
| 2023-05-05 | 30公斤以下称重机 | YONGKANG QUANCHENG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $18.4K |
| 2023-05-05 | 工业称重机30-5000公斤 | YONGKANG QUANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-04-06 | 其他钢铁家用品 | YIWU YANXIN TRADING FIRM | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-06 | 其他钢铁家用品 | YIWU YANXIN TRADING FIRM | 中国 | $2.8K |
| 2023-04-06 | 其他钢铁家用品 | YIWU YANXIN TRADING FIRM | 中国 | $2.1K |
| 2023-04-06 | 其他钢铁家用品 | YIWU YANXIN TRADING FIRM | 中国 | $290 |
| 2023-04-06 | 其他钢铁家用品 | YIWU YANXIN TRADING FIRM | 中国 | $386 |
| 2023-04-06 | 其他钢铁家用品 | YIWU YANXIN TRADING FIRM | 中国 | $1.8K |