Atom Vietnam Cutting Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MáY CắT ATOM VIệT NAM

129
进口笔数
42
出口笔数
$2.23M
进口金额
$306.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $120.8K · 1 笔2024-01进口 $44.5K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $19.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $191.9K · 9 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-05进口 $119.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-07进口 $130.9K · 6 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-08进口 $51.1K · 4 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-09进口 $120.8K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-12进口 $214.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.7K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-03进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-05进口 $123.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 3 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-07进口 $110.7K · 5 笔出口 $55.0K · 1 笔2025-08进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $131.4K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.1K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-04进口 $98.5K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $120.8K · 1 笔2024-01进口 $44.5K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-02进口 $19.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-04进口 $191.9K · 9 笔出口 $6.4K · 3 笔2024-05进口 $119.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-07进口 $130.9K · 6 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-08进口 $51.1K · 4 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-09进口 $120.8K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.2K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-12进口 $214.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.7K · 2 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-03进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-05进口 $123.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 3 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-07进口 $110.7K · 5 笔出口 $55.0K · 1 笔2025-08进口 $72.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $131.4K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.1K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $2.7K · 3 笔2026-04进口 $98.5K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315892258
企查查编码QVNNRFQVA7
成立日期2019-09-12
联系地址554/1 đường Phạm Văn Đồng, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MÁY CẮT ATOM VIỆT NAM
企业英文名称ATOM VIETNAM CUTTING MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址554/1 đường Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02836206062
邮箱natalie.tran@atomvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116.945亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
853650其他电气开关
845390皮革机械零件
731815钢铁螺钉螺栓
820890其他机器刀具
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
845390皮革机械零件
391740塑料管件
401019加强橡胶带
392690其他塑料制品
841490泵及压缩机零件
848180阀门龙头
850151750W以下交流电机
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利91$1.33M
中国98$640.4K
德国49$55.0K
日本39$49.5K
法国12$42.3K
马来西亚5$39.5K
印度尼西亚14$14.5K
中国台湾16$12.4K
爱尔兰11$8.8K
罗马尼亚8$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$157.2K
中国5$114.5K
越南29$29.5K
泰国4$4.6K
巴布亚新几内亚1$11

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATOM S.p.A.意大利45$1.12M皮革机械零件、非泡沫橡胶密封件
Atom Cutting S.p.A.意大利23$575.4K皮革机械零件、其他机器刀具
Shanghai Joyrise Trade Co., Ltd.中国35$324.9K其他电气开关、其他钢铁制品
Shanghai Atom Cutting Machinery Co., Ltd.中国17$142.8K制鞋机械、皮革机械零件
ECCO (Thailand) Co., Ltd.越南3$2.6K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Atom Cutting S.p.A.爱尔兰3$1.4K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Atom Cutting S.p.A.中国5$1.2K螺纹钢制管件、铜垫圈
Shanghai Joyrise Trade Co., Ltd.德国3$789钢铁弹簧、其他工业用纺织品
CK Shoes (Thailand) Co., Ltd.越南4$514其他皮革鞋、鞋靴零件
Atom Cutting S.p.A.德国4$462钢铁弹簧、其他钢铁制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATOM S.p.A.意大利1$120.8K鞋靴零件、其他塑料制品
Shanghai Atom Cutting Machinery Co., Ltd.中国2$110.0K制鞋机械
Atom Cutting S.p.A.意大利1$36.4K人造毛皮制品、皮革机械零件
ECCO (Vietnam) Co., Ltd.越南29$29.8K加工牛马皮革、其他纺织制品
Atom International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国2$4.0K泵及压缩机零件
ECCO (Thailand) Co., Ltd.越南2$2.6K鞋靴零件、鞋靴零件
GMA International Co., Ltd.泰国2$2.0K皮革机械零件、750W以下交流电机
CCO (Vietnam) Co., Ltd.越南1$809其他机器刀具
Shenzhen Yangming Brothers Tech Co., Ltd.中国1$510其他泵和提升机、止回阀
CK Shoes (Thailand) Co., Ltd.越南1$11其他塑料制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28制鞋机械ATOM CUTTING S P A意大利$34.8K
2026-04-28制鞋机械ATOM CUTTING S P A意大利$34.8K
2026-04-22750W-75kW直流电机SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD中国$333
2026-04-22750W-75kW直流电机SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-22其他泵和提升机SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD中国$2.4K
2026-04-22其他钢铁制品SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD中国$2
2026-04-22其他钢铁制品SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD意大利$672
2026-04-22滚子链SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD中国$230
2026-04-22其他钢铁制品SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD日本$54
2026-04-22其他钢铁制品SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD日本$54

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28皮革机械零件ECCO (THAILAND) CO LTD泰国$2.5K
2026-03-06其他机器刀具ECCO (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-03-05其他机器刀具ECCO (VIETNAM) CO LTD$1.1K
2026-03-02其他泵和提升机SHENZHEN YANGMING BROTHERS TEC中国$270
2026-03-02止回阀SHENZHEN YANGMING BROTHERS TEC中国$240
2025-11-05其他机器刀具ECCO (VIETNAM) CO LTD越南$860
2025-11-04其他机器刀具ECCO (VIETNAM) CO LTD越南$860
2025-09-25机床零件及夹具GMA INTERNATIONAL CO LTD泰国$199
2025-09-25皮革机械零件GMA INTERNATIONAL CO LTD泰国$529
2025-09-25750W以下交流电机GMA INTERNATIONAL CO.,LTD泰国$448

相关企业 · 同类产品

Atom Vietnam Cutting Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →