Atom Vietnam Cutting Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MáY CắT ATOM VIệT NAM
129
进口笔数
42
出口笔数
$2.23M
进口金额
$306.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315892258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRFQVA7 |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | 554/1 đường Phạm Văn Đồng, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MÁY CẮT ATOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATOM VIETNAM CUTTING MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 554/1 đường Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02836206062 |
| 邮箱 | natalie.tran@atomvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.945亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 91 | $1.33M |
| 中国 | 98 | $640.4K |
| 德国 | 49 | $55.0K |
| 日本 | 39 | $49.5K |
| 法国 | 12 | $42.3K |
| 马来西亚 | 5 | $39.5K |
| 印度尼西亚 | 14 | $14.5K |
| 中国台湾 | 16 | $12.4K |
| 爱尔兰 | 11 | $8.8K |
| 罗马尼亚 | 8 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $157.2K |
| 中国 | 5 | $114.5K |
| 越南 | 29 | $29.5K |
| 泰国 | 4 | $4.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATOM S.p.A. | 意大利 | 45 | $1.12M | 皮革机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Atom Cutting S.p.A. | 意大利 | 23 | $575.4K | 皮革机械零件、其他机器刀具 |
| Shanghai Joyrise Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $324.9K | 其他电气开关、其他钢铁制品 |
| Shanghai Atom Cutting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 17 | $142.8K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| ECCO (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Atom Cutting S.p.A. | 爱尔兰 | 3 | $1.4K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Atom Cutting S.p.A. | 中国 | 5 | $1.2K | 螺纹钢制管件、铜垫圈 |
| Shanghai Joyrise Trade Co., Ltd. | 德国 | 3 | $789 | 钢铁弹簧、其他工业用纺织品 |
| CK Shoes (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $514 | 其他皮革鞋、鞋靴零件 |
| Atom Cutting S.p.A. | 德国 | 4 | $462 | 钢铁弹簧、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATOM S.p.A. | 意大利 | 1 | $120.8K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Shanghai Atom Cutting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.0K | 制鞋机械 |
| Atom Cutting S.p.A. | 意大利 | 1 | $36.4K | 人造毛皮制品、皮革机械零件 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $29.8K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| Atom International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 泵及压缩机零件 |
| ECCO (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| GMA International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.0K | 皮革机械零件、750W以下交流电机 |
| CCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $809 | 其他机器刀具 |
| Shenzhen Yangming Brothers Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510 | 其他泵和提升机、止回阀 |
| CK Shoes (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11 | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制鞋机械 | ATOM CUTTING S P A | 意大利 | $34.8K |
| 2026-04-28 | 制鞋机械 | ATOM CUTTING S P A | 意大利 | $34.8K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW直流电机 | SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD | 中国 | $333 |
| 2026-04-22 | 750W-75kW直流电机 | SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他泵和提升机 | SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD | 意大利 | $672 |
| 2026-04-22 | 滚子链 | SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD | 日本 | $54 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI JOYRISE TRADE CO LTD | 日本 | $54 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 皮革机械零件 | ECCO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-03-06 | 其他机器刀具 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-05 | 其他机器刀具 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-03-02 | 其他泵和提升机 | SHENZHEN YANGMING BROTHERS TEC | 中国 | $270 |
| 2026-03-02 | 止回阀 | SHENZHEN YANGMING BROTHERS TEC | 中国 | $240 |
| 2025-11-05 | 其他机器刀具 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $860 |
| 2025-11-04 | 其他机器刀具 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $860 |
| 2025-09-25 | 机床零件及夹具 | GMA INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $199 |
| 2025-09-25 | 皮革机械零件 | GMA INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $529 |
| 2025-09-25 | 750W以下交流电机 | GMA INTERNATIONAL CO.,LTD | 泰国 | $448 |