CHEMWELL CO LTD

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 硝酸纤维素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHEMWELL

16
进口笔数
0
出口笔数
$453.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107541065
企查查编码QVNBUCQJ23
成立日期2016-08-17
联系地址TL-05-31, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMWELL
企业英文名称CHEMWELL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话0979797970
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391220硝酸纤维素
290312二氯甲烷
284020其他硼酸盐
390730环氧树脂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国9$283.9K
美国6$125.7K
韩国1$44.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NUTRITION & BIOSCIENCES (SWITZERLAND)瑞士6$183.7K其他纤维素醚、其他乙烯聚合物
BLUE CUBE CHEMICALS SINGAPORE PTE新加坡4$106.8K环氧树脂、二氯甲烷
WALSRODER NC GMBH德国3$100.2K硝酸纤维素
BLUE CUBE CHEMICALS HONG KONG LTD中国2$62.9K环氧树脂、二氯甲烷
BUCKMAN LABORATORIES美国1$21其他硼酸盐

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22硝酸纤维素WALSRODER NC GMBH德国$45.9K
2026-04-22硝酸纤维素WALSRODER NC GMBH德国$45.9K
2026-04-17硝酸纤维素WALSRODER NC GMBH德国$45.9K
2026-04-17硝酸纤维素WALSRODER NC GMBH德国$45.9K
2025-10-15硝酸纤维素WALSRODER NC GMBH德国$25.8K
2025-10-11硝酸纤维素WALSRODER NC GMBH德国$28.5K
2025-05-05其他硼酸盐BUCKMAN LABORATORIES美国$7
2025-05-05其他硼酸盐BUCKMAN LABORATORIES美国$7
2025-05-05其他硼酸盐BUCKMAN LABORATORIES美国$7
2025-01-10硝酸纤维素NUTRITION & BIOSCIENCES (SWITZERLAND) GMBH德国$2.1K

相关企业 · 同类产品

CHEMWELL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →