CHEMWELL CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 硝酸纤维素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEMWELL
16
进口笔数
0
出口笔数
$453.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107541065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUCQJ23 |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | TL-05-31, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMWELL |
| 企业英文名称 | CHEMWELL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0979797970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 284020 | 其他硼酸盐 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $283.9K |
| 美国 | 6 | $125.7K |
| 韩国 | 1 | $44.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NUTRITION & BIOSCIENCES (SWITZERLAND) | 瑞士 | 6 | $183.7K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| BLUE CUBE CHEMICALS SINGAPORE PTE | 新加坡 | 4 | $106.8K | 环氧树脂、二氯甲烷 |
| WALSRODER NC GMBH | 德国 | 3 | $100.2K | 硝酸纤维素 |
| BLUE CUBE CHEMICALS HONG KONG LTD | 中国 | 2 | $62.9K | 环氧树脂、二氯甲烷 |
| BUCKMAN LABORATORIES | 美国 | 1 | $21 | 其他硼酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 硝酸纤维素 | WALSRODER NC GMBH | 德国 | $45.9K |
| 2026-04-22 | 硝酸纤维素 | WALSRODER NC GMBH | 德国 | $45.9K |
| 2026-04-17 | 硝酸纤维素 | WALSRODER NC GMBH | 德国 | $45.9K |
| 2026-04-17 | 硝酸纤维素 | WALSRODER NC GMBH | 德国 | $45.9K |
| 2025-10-15 | 硝酸纤维素 | WALSRODER NC GMBH | 德国 | $25.8K |
| 2025-10-11 | 硝酸纤维素 | WALSRODER NC GMBH | 德国 | $28.5K |
| 2025-05-05 | 其他硼酸盐 | BUCKMAN LABORATORIES | 美国 | $7 |
| 2025-05-05 | 其他硼酸盐 | BUCKMAN LABORATORIES | 美国 | $7 |
| 2025-05-05 | 其他硼酸盐 | BUCKMAN LABORATORIES | 美国 | $7 |
| 2025-01-10 | 硝酸纤维素 | NUTRITION & BIOSCIENCES (SWITZERLAND) GMBH | 德国 | $2.1K |