BRANCH OF CARGILL VIETNAM LTD IN BARIA VUNGTAU
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Cargill Việt Nam Tại Bà Rịa - Vũng Tàu
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600233178-018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE95TMV |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Bến cảng Quốc Tế Sài Gòn Việt Nam, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CARGILL VIỆT NAM TẠI BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | BRANCH OF CARGILL VIETNAM LIMITED IN BARIA-VUNGTAU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Bến cảng Quốc Tế Sài Gòn Việt Nam, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), thực hiện quyền bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) đối với các hàng hóa có mã HS: 102, 103, 104, 105, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1007, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 1109, 1201, 1202, 1203, 1204, 1205, 1206, 1207, 1208, 1209, 1210, 1211, 1212, 1213, 1214, 1501, 1502, 1503, 1504, 1505, 1506, 1507, 1508, 1509, 1510, 1511, 1512, 1513, 1514, 1515, 1516, 1517, 1521, 1601, 1602, 1603, 1604, 1605, 1702, 1704, 1803, 1804, 1805, 1806, 2301, 2302, 2303, 2304, 2305, 2306, 2308, 2309, 3301, 3302, 5201, 5202, 5203, 5205, 5206, 5207, 7203, 7204, 7205, 7206, 7207, 7208, 7209, 7210, 7213, 7214, 7216, 7221, 7225, 7227, 7228 theo pháp luật của Việt Nam (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Biên Hòa 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02854161515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARGILL INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 新加坡 | 2 | $2.28M | 粗棕榈油、精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 热轧钢卷 | CARGILL INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 中国 | $543.0K |
| 2023-09-11 | 热轧钢卷 | CARGILL INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 中国 | $544.9K |
| 2023-09-11 | 热轧钢卷 | CARGILL INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 中国 | $544.2K |
| 2023-04-18 | 热轧钢卷 | CARGILL INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 中国 | $323.3K |
| 2023-04-18 | 热轧钢卷 | CARGILL INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 中国 | $323.0K |