BAO DINH MACHINERY MFG & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CHế TạO MáY BảO ĐịNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$50.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315974126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55FPG51 |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | 37/4M ấp 23, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CHẾ TẠO MÁY BẢO ĐỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/4M ấp 23, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84946632622 |
| 邮箱 | diemmi842012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903290 | 自动控制零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $50.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBEA HUNAN INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $43.5K | 500kVA以上变压器、其他风扇 |
| ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $6.7K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非泡沫橡胶密封件 | TBEA HENGYANG TRANSFORMER CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-02-07 | 真空泵 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-02-07 | 真空泵 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-10-21 | 1000伏以下电路保护器 | TBEA HUNAN INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $495 |
| 2023-10-21 | 变压器零件 | TBEA HUNAN INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2023-10-21 | 1000伏以下保险丝 | TBEA HUNAN INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $85 |
| 2023-10-21 | 静止变流器 | TBEA HUNAN INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $7.8K |
| 2023-10-21 | 其他自动控制仪 | TBEA HUNAN INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $14.9K |
| 2023-10-21 | 自动控制零件 | TBEA HUNAN INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $510 |
| 2023-10-21 | 其他风扇 | TBEA HUNAN INTERNATIONAL LOGISTICS TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $2.3K |