Tan Thanh Industrial Production Trading Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 陶瓷绝缘配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX-TM DV Kỹ THUậT CN TâN THàNH
23
进口笔数
0
出口笔数
$178.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502508995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNCQ8JN |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | Tổ 7, thôn Tân Ninh, Xã Châu Pha, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM DV KỸ THUẬT CN TÂN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, thôn Tân Ninh, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0938382904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $178.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Meirixin Special Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $76.1K | 陶瓷绝缘配件 |
| Zhuzhou Hongtong Tungsten Carbide Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.2K | 未装配硬质合金工具、泵零件 |
| Shenzhen Jinlongda Ceramic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.4K | 陶瓷绝缘配件、焊接机零件 |
| 24f9257da26bacda1740c3793fc09be2 | 1 | $12.6K | ||
| Liling Xingtailong Special Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 高硬度工业陶瓷、阀门零件 |
| Dai Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 阀门龙头、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 陶瓷绝缘配件 | JIANGSU MEIRIXIN SPECIAL CERMICS CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-22 | 陶瓷绝缘配件 | JIANGSU MEIRIXIN SPECIAL CERMICS CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-22 | 陶瓷绝缘配件 | JIANGSU MEIRIXIN SPECIAL CERMICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 陶瓷绝缘配件 | JIANGSU MEIRIXIN SPECIAL CERMICS CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-22 | 陶瓷绝缘配件 | JIANGSU MEIRIXIN SPECIAL CERMICS CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-22 | 陶瓷绝缘配件 | JIANGSU MEIRIXIN SPECIAL CERMICS CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-22 | 陶瓷绝缘配件 | JIANGSU MEIRIXIN SPECIAL CERMICS CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-22 | 陶瓷绝缘配件 | JIANGSU MEIRIXIN SPECIAL CERMICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 陶瓷绝缘配件 | JIANGSU MEIRIXIN SPECIAL CERMICS CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-22 | 陶瓷绝缘配件 | JIANGSU MEIRIXIN SPECIAL CERMICS CO LTD | 中国 | $470 |