Fintec Office Equipment Distribution Corporation
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Phối Thiết Bị Văn Phòng Fintec
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102068511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6122DG2 |
| 成立日期 | 2006-11-03 |
| 联系地址 | Số M2-4, ngõ 30 Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THIẾT BỊ VĂN PHÒNG FINTEC |
| 企业英文名称 | FINTEC OFFICE EQUIPMENT DISTRIBUTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số M2-4, ngõ 30 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +842473028688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851713 | 智能手机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $1.13M |
| 中国 | 20 | $601.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techworld FZCO | 阿联酋 | 8 | $427.4K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| UMEOX Innovations Co., Ltd. | 中国 | 4 | $351.6K | 智能手机、非智能手机 |
| Computer Supplies FZCO | 阿联酋 | 6 | $313.4K | 单功能打印机、体育器材 |
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 中国 | 2 | $273.2K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 11 | $160.5K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 | |
| Rishi Impex Technologies LLC | 阿联酋 | 1 | $57.8K | 单功能打印机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 阿联酋 | 1 | $57.4K | 单功能打印机、数据处理机 |
| Yibai Industrial Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.1K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| BRILLIANT CHANNEL LTD | 中国香港 | 1 | $44.4K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $765 |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $560 |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $588 |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $68 |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $365 |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $800 |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-16 | 其他印刷机零件 | NINESTAR IMAGE TECH LIMITED | 中国 | $374 |