Hong Phuc Import Export & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ THươNG MạI HồNG PHúC
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109823227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2THHAP6 |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Thôn Triệu Xuyên 1, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUC IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Triệu Xuyên 1, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84867150890 |
| 邮箱 | hongphuc.hongphucxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200570 | 腌制橄榄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 13 | $425.2K |
| 德国 | 10 | $337.4K |
| 意大利 | 6 | $319.2K |
| 西班牙 | 2 | $38.5K |
| 法国 | 2 | $17.0K |
| 比利时 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamar Poland Group Sp. z o.o. | 波兰 | 17 | $1.06M | 华夫饼威化饼、其他含可可食品 |
| Directstep GmbH | 德国 | 2 | $41.4K | 其他含可可食品、卫生用品 |
| Bernal Alimentación, S.L. | 西班牙 | 2 | $38.5K | 醋制蔬菜、腌制橄榄 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 腌制橄榄 | BERNAL ALIMENTACION SL | 西班牙 | $21.8K |
| 2026-01-29 | 其他含可可食品 | Hamar Poland Group Sp. z o.o. | 德国 | $50.1K |
| 2026-01-15 | 其他含可可食品 | Hamar Poland Group Sp. z o.o. | 意大利 | $60.7K |
| 2026-01-15 | 华夫饼威化饼 | Hamar Poland Group Sp. z o.o. | 波兰 | $45.8K |
| 2026-01-15 | 华夫饼威化饼 | Hamar Poland Group Sp. z o.o. | 波兰 | $21.2K |
| 2025-12-31 | 其他含可可食品 | Hamar Poland Group Sp. z o.o. | 德国 | $14.3K |
| 2025-12-31 | 华夫饼威化饼 | HAMAR POLAND GROUP SP Z O O | 波兰 | $26.8K |
| 2025-12-31 | 华夫饼威化饼 | HAMAR POLAND GROUP SP Z O O | 波兰 | $28.8K |
| 2025-12-31 | 华夫饼威化饼 | HAMAR POLAND GROUP SP Z O O | 波兰 | $26.8K |
| 2025-12-31 | 其他含可可食品 | Hamar Poland Group Sp. z o.o. | 德国 | $14.3K |