Fine Fruit Asia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 457 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FINE FRUIT ASIA

21
进口笔数
457
出口笔数
$256.9K
进口金额
$13.05M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-07-27
最近出口
11
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $511.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $913 · 1 笔出口 $191.6K · 8 笔2023-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $110.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 7 笔2024-03进口 $27.9K · 1 笔出口 $215.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 10 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $329.4K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $327.9K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $282.1K · 12 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $344.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $366.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $406.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $339.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $248.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 12 笔2025-02进口 $94.5K · 2 笔出口 $246.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $297.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $389.0K · 11 笔2025-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $282.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $418.6K · 12 笔2025-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $381.4K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $505.8K · 16 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $448.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $309.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $400.9K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 7 笔2026-03进口 $25.6K · 2 笔出口 $438.6K · 14 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $511.2K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.7K · 8 笔2026-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $395.0K · 13 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $445.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $913 · 1 笔出口 $191.6K · 8 笔2023-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $110.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 7 笔2024-03进口 $27.9K · 1 笔出口 $215.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $239.4K · 10 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $329.4K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $327.9K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $282.1K · 12 笔2024-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $344.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $366.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $406.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $339.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $248.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $298.5K · 12 笔2025-02进口 $94.5K · 2 笔出口 $246.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $297.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $295.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $389.0K · 11 笔2025-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $282.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $418.6K · 12 笔2025-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $381.4K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $505.8K · 16 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $448.4K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $309.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $400.9K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 7 笔2026-03进口 $25.6K · 2 笔出口 $438.6K · 14 笔2026-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $511.2K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $252.7K · 8 笔2026-06进口 $7.3K · 1 笔出口 $395.0K · 13 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $445.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号3401007618
企查查编码QVNPQA2WBD
成立日期2012-06-01
联系地址Lô C7-5/1 và C7-5/2 Khu công nghiệp Hàm Kiệm 1, Xã Hàm Mỹ, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FINE FRUIT ASIA
企业英文名称FINE FRUIT ASIA COMANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C7-5/1 và C7-5/2 Khu công nghiệp Hàm Kiệm 1, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng
经营范围Xử lý gia nhiệt trái cây (Chính) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842523685222
邮箱info@finefruit.asia
官网www.finefruit.asia
传真+842523685223
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.298亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
740921黄铜带材
841989温控处理设备
843890食品机械零件
250510天然硅砂
320740玻璃粉/粒
340249其他有机表面活性剂
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
590900纺织水龙软管

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080119其他椰子
081190其他冷冻水果坚果
391739其他塑料管材
392111苯乙烯泡沫塑料板
392310塑料包装箱
590190硬挺纺织物
700239其他玻璃管
73101050-300升容器
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚14$184.2K
德国2$50.0K
中国3$18.7K
意大利2$3.7K
中国台湾1$308

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚188$4.92M
韩国148$4.64M
新西兰60$2.05M
英国11$110.5K
越南3$60.0K
马来西亚2$53.7K
加拿大1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delis Nominees Pty Ltd澳大利亚4$143.3K黄铜带材、天然硅砂
Omega Plant & Equipment Pty Ltd澳大利亚5$68.9K聚乙烯袋
Moreno Global Plastics Pty Ltd澳大利亚1$17.9K其他塑料包装制品
Vulcanic Thermal Electric Elements Pty Ltd澳大利亚1$6.7K温控处理设备、电热水器
AUSIM Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国1$5.8K包装机械、灌装封口机
COOL MIST SYSTEMS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚1$4.9K其他往复泵
Spazzolifico Industriale Articoli Tecnici S.r.l.意大利2$3.7K谷物加工机零件、食品机械零件
Eco Wrap & Pack Holdings Pty Ltd澳大利亚3$3.6K聚乙烯袋
Thermoline Scientific Equipment Pty Ltd澳大利亚1$913温控处理设备、电热电阻器
Hebei Hongjiang Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国1$810其他塑料管材、纺织水龙软管

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Darling Group Australia Pty Ltd澳大利亚161$4.49M其他鲜果
SP Fresh Corp.韩国118$4.26M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Healthy & Fresh Ltd.新西兰60$2.05M其他鲜果、其他椰子
WORLD BEST TRADING (M) SDN BHD马来西亚44$946.0K其他鲜果、其他椰子
JV Oneswill Co., Ltd.越南37$474.0K其他香蕉、其他鲜果
Fresh Express Produce Pty Ltd澳大利亚10$326.5K其他鲜果、鲜大蒜
A & S Wholesale Fruit & Vegetables Pty Ltd澳大利亚4$139.1K其他椰子、其他鲜果
PRIMAFRUIT LIMITED英国10$95.8K其他香蕉、其他鲜果
Fresh Domain Pty Ltd澳大利亚3$79.1K其他冷冻水果坚果
J & L MARKETING PTY LTD2$69.5K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18电力控制板Delis Nominees Pty Ltd澳大利亚$7.3K
2026-04-14食品机械零件Spazzolifico Industriale Articoli Tecnici S.r.l.意大利$1.2K
2026-04-14食品机械零件Spazzolifico Industriale Articoli Tecnici S.r.l.意大利$1.2K
2026-03-25其他往复泵COOL MIST SYSTEMS AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$4.9K
2026-03-02聚乙烯袋Omega Plant & Equipment Pty Ltd澳大利亚$20.7K
2025-11-21食品机械零件Spazzolifico Industriale Articoli Tecnici S.r.l.意大利$964
2025-11-21塑料封口件Spazzolifico Industriale Articoli Tecnici S.r.l.意大利$193
2025-09-22温控处理设备Vulcanic Thermal Electric Elements Pty Ltd澳大利亚$6.7K
2025-07-08聚乙烯袋Omega Plant & Equipment Pty Ltd澳大利亚$19.4K
2025-07-08聚乙烯袋Omega Plant & Equipment Pty Ltd澳大利亚$0

出口(共 457)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他鲜果J & L MARKETING PTY LTD—$39.9K
2026-07-27其他鲜果J & L MARKETING PTY LTD—$10.2K
2026-07-25其他鲜果J & L MARKETING PTY LTD—$15.4K
2026-07-25其他鲜果J & L MARKETING PTY LTD—$4.0K
2026-07-24其他鲜果SP Fresh Corp.韩国$34.6K
2026-07-24其他鲜果JV Oneswill Co., Ltd.—$13.7K
2026-07-21其他鲜果Fresh Express Produce Pty Ltd澳大利亚$4.0K
2026-07-21其他鲜果Fresh Express Produce Pty Ltd澳大利亚$12.6K
2026-07-21其他鲜果Fresh Express Produce Pty Ltd澳大利亚$36.8K
2026-07-21其他鲜果Fresh Express Produce Pty Ltd澳大利亚$15.4K

相关企业 · 同类产品

Fine Fruit Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →