Fine Fruit Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FINE FRUIT ASIA
20
进口笔数
422
出口笔数
$249.7K
进口金额
$11.96M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401007618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQA2WBD |
| 成立日期 | 2012-06-01 |
| 联系地址 | Lô C7-5/1 và C7-5/2 Khu công nghiệp Hàm Kiệm 1, Xã Hàm Mỹ, Huyện Hàm Thuận Nam, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FINE FRUIT ASIA |
| 企业英文名称 | FINE FRUIT ASIA COMANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C7-5/1 và C7-5/2 Khu công nghiệp Hàm Kiệm 1, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Xử lý gia nhiệt trái cây (Chính) Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842523685222 |
| 邮箱 | info@finefruit.asia |
| 官网 | www.finefruit.asia |
| 传真 | +842523685223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.298亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 700239 | 其他玻璃管 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $176.9K |
| 德国 | 2 | $50.0K |
| 中国 | 3 | $18.7K |
| 意大利 | 2 | $3.7K |
| 中国台湾 | 1 | $308 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 178 | $4.59M |
| 韩国 | 140 | $4.37M |
| 新西兰 | 57 | $1.94M |
| 英国 | 11 | $110.5K |
| 越南 | 3 | $60.0K |
| 马来西亚 | 2 | $53.7K |
| 加拿大 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delis Nominees Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $136.1K | 黄铜带材、天然硅砂 |
| Omega Plant & Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $68.9K | 聚乙烯袋 |
| Moreno Global Plastics Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $17.9K | 其他塑料包装制品 |
| Vulcanic Thermal Electric Elements Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.7K | 温控处理设备 |
| AUSIM Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 包装机械、灌装封口机 |
| COOL MIST SYSTEMS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $4.9K | 其他往复泵 |
| Spazzolifico Industriale Articoli Tecnici S.r.l. | 意大利 | 2 | $3.7K | 食品机械零件、塑料封口件 |
| Eco Wrap & Pack Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $3.6K | 聚乙烯袋 |
| Thermoline Scientific Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $913 | 温控处理设备、其他电气开关 |
| Hebei Hongjiang Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $810 | 其他塑料管材、纺织水龙软管 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darling Group Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 155 | $4.29M | 其他鲜果 |
| SP Fresh Corp. | 韩国 | 99 | $3.61M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Healthy & Fresh Ltd. | 新西兰 | 57 | $1.94M | 其他鲜果、其他椰子 |
| World Best Trading (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 41 | $882.0K | 其他鲜果、其他椰子 |
| JV Oneswill Co., Ltd. | 越南 | 34 | $432.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| SP FRESH CORP | 韩国 | 11 | $377.7K | 其他鲜果 |
| A & S Wholesale Fruit & Vegetables Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $139.1K | 其他椰子、其他鲜果 |
| Primafruit Ltd. | 英国 | 10 | $95.8K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Fresh Domain Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $79.1K | 其他冷冻水果坚果 |
| Vht Systems Australia | 澳大利亚 | 2 | $10.6K | 其他塑料管材、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 食品机械零件 | SPAZZOLIFICIO INDUSTRIALE ARTICOLI TECNICI S R L | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 食品机械零件 | SPAZZOLIFICIO INDUSTRIALE ARTICOLI TECNICI S R L | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 其他往复泵 | COOL MIST SYSTEMS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2026-03-02 | 聚乙烯袋 | OMEGA PLANT & EQUIPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $20.7K |
| 2025-11-21 | 食品机械零件 | SPAZZOLIFICIO INDUSTRIALE ARTICOLI TECNICI S R L | 意大利 | $964 |
| 2025-11-21 | 塑料封口件 | SPAZZOLIFICIO INDUSTRIALE ARTICOLI TECNICI S R L | 意大利 | $193 |
| 2025-09-22 | 温控处理设备 | VULCANIC THERMAL ELECTRIC ELEMENTS PTY LTD | 澳大利亚 | $6.7K |
| 2025-07-08 | 聚乙烯袋 | OMEGA PLANT & EQUIPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $19.4K |
| 2025-07-08 | 聚乙烯袋 | OMEGA PLANT & EQUIPMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $0 |
| 2025-02-17 | 其他有机表面活性剂 | DELIS NOMINEES PTY LTD | 澳大利亚 | $15.3K |
出口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | WORLD BEST TRADING (M) SDN. BHD. | — | $11.0K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | WORLD BEST TRADING (M) SDN. BHD. | — | $9.3K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | DARLING GROUP AUSTRALIA PTY LTD | — | $11.3K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | DARLING GROUP AUSTRALIA PTY LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | DARLING GROUP AUSTRALIA PTY LTD | — | $38.4K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | DARLING GROUP AUSTRALIA PTY LTD | — | $15.4K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $32.3K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | HEALTHY & FRESH LTD | 新西兰 | $12.2K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | WORLD BEST TRADING (M) SDN. BHD. | — | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他鲜果 | SP FRESH CORP | 韩国 | $34.6K |