J&L Vietnam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ J&L VIETNAM
20
进口笔数
17
出口笔数
$420.4K
进口金额
$696.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-22
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500674459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1K9KH9 |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | Số 2 Phố Thợ Nhuộm, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ J&L VIETNAM |
| 企业英文名称 | J&L VIETNAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 113-115 Đường Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984910193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 521151 | 印花棉混纺布 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 610719 | 非棉男内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $297.8K |
| 韩国 | 3 | $110.5K |
| 日本 | 8 | $12.1K |
| 牙买加 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $478.2K |
| 美国 | 6 | $185.6K |
| 越南 | 2 | $28.5K |
| 日本 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHG MFG LLC | 中国 | 4 | $270.1K | 未印刷标签、非织造标签 |
| Dongwha International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $84.2K | 纺织品润滑剂、纺织润滑剂 |
| Dong Hwa International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.2K | 非棉内裤、聚乙烯袋 |
| Cielo Alto Grupo Inc. | 中国 | 1 | $17.7K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| SHG MFG, LLC | 日本 | 1 | $11.5K | 印花棉布 |
| JF Global Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 染色合成针织布、包覆橡胶绳 |
| Jiangsu Hongjun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 印刷标签、机织标签 |
| SHG MFG LLC | 越南 | 1 | $901 | 印刷标签 |
| Kobayashi Knitwear Co., Ltd. | 日本 | 7 | $617 | 金属纽扣、非乙烯塑料袋 |
| Nantong Hanrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $279 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongwha International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $449.3K | 尿素肥料、男式内裤 |
| Shg Mfg Llc | 美国 | 4 | $95.8K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Skyblue Production Trading Investment JSC | 美国 | 2 | $89.7K | 印花棉混纺布、印花棉布 |
| JF Global Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.9K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Skyblue Production Trading Investment Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $28.5K | 聚酯短纤织物、塑料衣着附件 |
| Kobayashi Knitwear Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 男棉裤、棉质连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 印花聚酯布 | CIELO ALTO GRUPO INC | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-13 | 印花聚酯布 | CIELO ALTO GRUPO INC | 中国 | $8.8K |
| 2025-11-21 | 塑料纽扣 | JIANGSU HONGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $855 |
| 2025-11-21 | 非织造标签 | JIANGSU HONGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-11-21 | 非织造标签 | JIANGSU HONGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-11-21 | 未印刷标签 | JIANGSU HONGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-11-21 | 非织造标签 | JIANGSU HONGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-11-21 | 非织造标签 | JIANGSU HONGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-11-21 | 非织造标签 | JIANGSU HONGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $133 |
| 2025-11-21 | 纸质服装 | JIANGSU HONGJUN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 男式纤维衬衫 | Shg Mfg Llc | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 男式纤维衬衫 | Shg Mfg Llc | 美国 | $3.8K |
| 2026-01-22 | 男式纤维衬衫 | Shg Mfg Llc | 美国 | $555 |
| 2026-01-22 | 男式纤维衬衫 | Shg Mfg Llc | 美国 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 男式纤维衬衫 | Shg Mfg Llc | 美国 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 男式纤维衬衫 | Shg Mfg Llc | 美国 | $2.6K |
| 2026-01-22 | 男式纤维衬衫 | Shg Mfg Llc | 美国 | $855 |
| 2026-01-22 | 男式纤维衬衫 | Shg Mfg Llc | 美国 | $1.0K |
| 2026-01-22 | 男式纤维衬衫 | Shg Mfg Llc | 美国 | $2.6K |
| 2025-10-30 | 印花棉混纺布 | SKYBLUE PRODUCTION TRADING INVESTMENT JSC | 美国 | $10.2K |