Tan Thanh Cong Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TâN THàNH CôNG
51
进口笔数
0
出口笔数
$791.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317641683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VNGQ6V |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | 209/33B Tôn Thất Thuyết, Phường 03, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TÂN THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | TAN THANH CONG XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209/33B Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908426900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 570490 | 毡毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $791.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Chanreda New Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $167.4K | 其他纺织铺地制品、非毛纺毡呢 |
| Zhejiang Shenwang Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.2K | 自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物 |
| Guangzhou Awesome Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.3K | 自粘塑料片 |
| Qingdao Hengze Houseware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.6K | 其他塑料片材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Livinyl Co., Ltd. | 中国 | 6 | $77.4K | 自粘塑料片 |
| Shenzhen U Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 自粘塑料片、塑料涂层壁纸 |
| Xinle City Vast Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.7K | PVC地板/墙覆盖物、其他纺织铺地制品 |
| Dongguan Livinyl Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 自粘塑料片 |
| Quzhou Oron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 自粘塑料片 |
| Shandong Rainbow Carpet Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.9K | 塑料地板、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-22 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-22 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-22 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-22 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-22 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-22 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-04-22 | 其他纺织铺地制品 | SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $175 |