Tan Thanh Cong Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TâN THàNH CôNG

51
进口笔数
0
出口笔数
$791.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $136.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317641683
企查查编码QVN7VNGQ6V
成立日期2023-01-10
联系地址209/33B Tôn Thất Thuyết, Phường 03, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TÂN THÀNH CÔNG
企业英文名称TAN THANH CONG XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址209/33B Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908426900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
570500其他纺织铺地制品
391810PVC地板/墙覆盖物
392043PVC塑料板材
392112PVC泡沫板
570490毡毯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$791.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Chanreda New Material Co., Ltd.中国15$167.4K其他纺织铺地制品、非毛纺毡呢
Zhejiang Shenwang Decorative Materials Co., Ltd.中国7$160.2K自粘塑料片、PVC地板/墙覆盖物
Guangzhou Awesome Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$86.3K自粘塑料片
Qingdao Hengze Houseware Co., Ltd.中国4$77.6K其他塑料片材、PVC地板/墙覆盖物
Livinyl Co., Ltd.中国6$77.4K自粘塑料片
Shenzhen U Decoration Material Co., Ltd.中国2$51.4K自粘塑料片、塑料涂层壁纸
Xinle City Vast Plastic Co., Ltd.中国3$32.7KPVC地板/墙覆盖物、其他纺织铺地制品
Dongguan Livinyl Adhesive Products Co., Ltd.中国2$27.5K自粘塑料片
Quzhou Oron Import & Export Co., Ltd.中国2$16.0K自粘塑料片
Shandong Rainbow Carpet Co., Ltd.中国3$13.9K塑料地板、其他纺织铺地制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他纺织铺地制品SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD中国$150
2026-04-22其他纺织铺地制品SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD中国$960
2026-04-22其他纺织铺地制品SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-22其他纺织铺地制品SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD中国$924
2026-04-22其他纺织铺地制品SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD中国$225
2026-04-22其他纺织铺地制品SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-22其他纺织铺地制品SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD中国$175
2026-04-22其他纺织铺地制品SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD中国$169
2026-04-22其他纺织铺地制品SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD中国$338
2026-04-22其他纺织铺地制品SHANDONG CHANREDA NEW MATERIAL CO LTD中国$175

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Cong Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →