Bamboo Bob Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAMBOO BOB
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$8.6K
出口金额
—
最近进口
2024-01-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402045297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ849XWK |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | 8 Hưng Hoá 7, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAMBOO BOB |
| 企业英文名称 | BAMBOO BOB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Hưng Hoá 7, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 441919 | 木竹餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 3 | $8.6K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farmers Direct Trade | 加拿大 | 4 | $8.6K | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | GROUND COFFEE (TURN LEFT 100% ARABICA) GROUND COFFEE (LOST LUNCH 80% ARABICA 20% ROBUSTA) WHOLEBEAN COFFEE (TURN LEFT 100% ARABICA) WHOLEBEAN COFFEE (LOST LUNCH 80% ARABICA 20% ROBUSTA) WHOLEBEAN COFFEE (TORINO RONZIO 65% ARABICA 35% ROBUSTA) GREEN BEAN (100% ROBUSTA) 60KG BAG ARABICA - ROASTED BEAN (1LB BAG) ARABICA - ROASTED BEAN (1LB BAG) ARABICA - ROASTED BEAN (5 LB BAG) ROBUSTA - ROASTED BEAN (5 LB BAG) | Farmers Direct Trade | 美国 | $0 |
| 2023-12-27 | 未焙炒咖啡 | FARMERS DIRECT TRADE | 加拿大 | $536 |
| 2023-12-27 | 烘焙咖啡 | Farmers Direct Trade | 加拿大 | $268 |
| 2023-12-27 | 烘焙咖啡 | Farmers Direct Trade | 加拿大 | $110 |
| 2023-12-27 | 烘焙咖啡 | FARMERS DIRECT TRADE | 加拿大 | $87 |
| 2023-12-27 | 烘焙咖啡 | FARMERS DIRECT TRADE | 加拿大 | $55 |
| 2023-12-27 | 烘焙咖啡 | Farmers Direct Trade | 加拿大 | $145 |
| 2023-12-27 | 烘焙咖啡 | FARMERS DIRECT TRADE | 加拿大 | $1.1K |
| 2023-12-27 | 烘焙咖啡 | Farmers Direct Trade | 加拿大 | $165 |
| 2023-12-27 | 烘焙咖啡 | Farmers Direct Trade | 加拿大 | $248 |