Dong A Development Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI ĐôNG á
- 邮箱1
52
进口笔数
0
出口笔数
$4.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600379051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RM8SQ5 |
| 成立日期 | 2006-12-28 |
| 联系地址 | Lô QH số 1, khu tái định cư Liên Hà 1, đường Lưu Hữu Phước, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | DONG A DEVELOPMENT COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô QH số 1, khu tái định cư Liên Hà 1, đường Lưu Hữu Phước, Phường Thiên Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915190712 |
| 邮箱 | donga868888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $3.19M |
| 美国 | 10 | $714.9K |
| 俄罗斯 | 6 | $590.8K |
| 印度 | 2 | $22.3K |
| 中国台湾 | 4 | $14.2K |
| 墨西哥 | 1 | $4.6K |
| 英国 | 2 | $3.6K |
| 日本 | 3 | $3.1K |
| 瑞士 | 1 | $60 |
| 德国 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anaxi Technologies Ltd. | 中国 | 40 | $2.95M | 电力控制板、其他电子IC |
| Anaxi Technologies Ltd. | 新加坡 | 9 | $750.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 2 | $676.0K | 其他电路开关装置、其他电气开关 | |
| RESTECH GROUP LLC | 中国 | 1 | $157.3K | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
| Amcadic Trading & Industrial Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Restech Group LLC | 新加坡 | 1 | $3.7K | 其他通信设备、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 印刷电路 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $508 |
| 2025-12-12 | 60伏以下继电器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-12 | 多层陶瓷电容 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 美国 | $120 |
| 2025-12-12 | 存储器芯片 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $378 |
| 2025-12-12 | 8471机器零件 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-12-12 | 其他电感器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 日本 | $45 |
| 2025-12-12 | 处理器及控制器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 美国 | $168 |
| 2025-12-12 | 其他电感器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 美国 | $6 |
| 2025-12-12 | 静止变流器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 其他电感器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 美国 | $12 |