Dong A Development Commercial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI ĐôNG á

52
进口笔数
0
出口笔数
$4.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.22M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $728.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $987.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $568.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $560.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 162023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.22M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $728.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $987.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $568.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $560.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600379051
企查查编码QVN5RM8SQ5
成立日期2006-12-28
联系地址Lô QH số 1, khu tái định cư Liên Hà 1, đường Lưu Hữu Phước, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐÔNG Á
企业英文名称DONG A DEVELOPMENT COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô QH số 1, khu tái định cư Liên Hà 1, đường Lưu Hữu Phước, Phường Thiên Trường, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84915190712
邮箱donga868888@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853224多层陶瓷电容
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
85332120W以下固定电阻器
854110非LED二极管
854233集成电路放大器
85364160伏以下继电器
854231处理器及控制器
850450其他电感器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$3.19M
美国10$714.9K
俄罗斯6$590.8K
印度2$22.3K
中国台湾4$14.2K
墨西哥1$4.6K
英国2$3.6K
日本3$3.1K
瑞士1$60
德国1$3

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anaxi Technologies Ltd.中国40$2.95M电力控制板、其他电子IC
Anaxi Technologies Ltd.新加坡9$750.6K其他电子IC、多层陶瓷电容
Anaxi Technologies Ltd.2$676.0K其他电路开关装置、其他电气开关
RESTECH GROUP LLC中国1$157.3K电力控制板、1000伏以下插头插座
Amcadic Trading & Industrial Equipment Pte. Ltd.新加坡1$4.0K其他电子IC、处理器及控制器
Restech Group LLC新加坡1$3.7K其他通信设备、音频放大器

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12印刷电路ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$508
2025-12-1260伏以下继电器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$8
2025-12-12多层陶瓷电容ANAXI TECHNOLOGIES LTD美国$120
2025-12-12存储器芯片ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$378
2025-12-128471机器零件ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$13.7K
2025-12-12其他电感器ANAXI TECHNOLOGIES LTD日本$45
2025-12-12处理器及控制器ANAXI TECHNOLOGIES LTD美国$168
2025-12-12其他电感器ANAXI TECHNOLOGIES LTD美国$6
2025-12-12静止变流器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$1.9K
2025-12-12其他电感器ANAXI TECHNOLOGIES LTD美国$12

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dong A Development Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →