GSH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GSH
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110581808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24SKY9D |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GSH |
| 企业英文名称 | GSH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Lô 3.14-3.17, Tòa nhà Geleximco Southern Star, ngõ 897 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0825969899 |
| 邮箱 | congty2040@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.18M |
| 越南 | 4 | $214.2K |
| 印度 | 2 | $126.4K |
| 泰国 | 1 | $40.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Aden Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $306.6K | 空调机零件、印刷电路 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $213.2K | 750W以下直流电机、750W-75kW交流电机 |
| Zhongshan Gangli Refrigeration Fittings Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161.2K | 空调机零件、阀门龙头 |
| KRN HVAC PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $126.4K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Guangdong Sunwill Precision Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.1K | 空调机零件、泵及压缩机零件 |
| Ningbo Jintao Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.1K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Foshan Hechuangneng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.8K | 聚丙烯聚合物、1kVA以下变压器 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Zhejiang Lanbo Air Conditioning Filter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 空调机零件、液体过滤机械 |
| Zhongshan Zhengqiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 钢铁螺钉螺栓、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 泵及压缩机零件 | Ningbo 9Tiger Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-27 | 37.5瓦以下电机 | Shenzhen Songgang Technology International Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Zhongshan Zhengqiang Technology Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-06-25 | 空调机零件 | KRN HVAC PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $28.0K |
| 2026-06-25 | 空调机零件 | KRN HVAC PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $35.2K |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | Dunan Metals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $20.4K |
| 2026-06-23 | 空调机零件 | Zhejiang Lanbo Air Conditioning Filter Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | Dunan Metals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $14.0K |
| 2026-06-23 | 其他铜制品 | Dunan Metals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-06-23 | 其他铜制品 | Dunan Metals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |