Thai Nguyen Fire Resistant Materials Import & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他氧化镁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Vật Liệu Chịu Lửa Thái Nguyên
104
进口笔数
0
出口笔数
$5.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600641330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77EX2X1 |
| 成立日期 | 2009-06-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 2, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU CHỊU LỬA THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu vật tư, phụ tùng, vật tư thiết bị cơ khí, máy móc thết bị công nghiệp, sản phẩm chịu lửa (gạch chịu lửa), nguyên liệu phục vụ sản xuất vật liệu chịu lửa (sạn cao nhôm, sạn Mulit, sạn cát bít, fero mangan, fero silic, xi măng chịu nhiệt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02083835089 |
| 传真 | 02083835381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 260600 | 铝矿砂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 250830 | 粘土及耐火土 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284190 | 其他含氧金属盐 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 760310 | 铝粉 |
| 250410 | 天然石墨 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $5.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastking Industrial Ltd. | 中国 | 48 | $2.46M | 其他氧化镁、铝矿砂 |
| Sinotrade Resource Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.27M | 其他氧化镁、铝矿砂 |
| EASTKING INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 17 | $951.2K | 其他氧化镁、粘土及耐火土 |
| Dalian Xihua Refractory Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $463.5K | 其他氧化镁、高含量耐火砖 |
| Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $220.4K | 酚醛树脂、其他无机酸 |
| Dashiqiao City Delong Mineral Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.0K | 耐火混合料、高含量耐火砖 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他含氧金属盐 | EASTKING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-28 | 其他含氧金属盐 | EASTKING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-25 | 其他氧化镁 | EASTKING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-25 | 其他氧化镁 | EASTKING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-21 | 粘土及耐火土 | EASTKING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 粘土及耐火土 | EASTKING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-15 | 高铝耐火砖 | EASTKING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-15 | 高铝耐火砖 | EASTKING INDUSTRIAL LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-09 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-09 | 酚醛树脂 | SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $20.7K |