Thai Nguyen Fire Resistant Materials Import & Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 其他氧化镁

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Vật Liệu Chịu Lửa Thái Nguyên

104
进口笔数
0
出口笔数
$5.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $413.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $193.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $231.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $217.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $279.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $413.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $123.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $170.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $144.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $193.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $231.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $217.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $279.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $413.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4600641330
企查查编码QVN77EX2X1
成立日期2009-06-09
联系地址Tổ dân phố 2, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU CHỊU LỬA THÁI NGUYÊN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố 2, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên
经营范围Xuất nhập khẩu vật tư, phụ tùng, vật tư thiết bị cơ khí, máy móc thết bị công nghiệp, sản phẩm chịu lửa (gạch chịu lửa), nguyên liệu phục vụ sản xuất vật liệu chịu lửa (sạn cao nhôm, sạn Mulit, sạn cát bít, fero mangan, fero silic, xi măng chịu nhiệt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02083835089
传真02083835381
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251990其他氧化镁
260600铝矿砂
390940酚醛树脂
250830粘土及耐火土
382499其他化学制剂
284190其他含氧金属盐
690220高铝耐火砖
760310铝粉
250410天然石墨
250860粘土及莫来石

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$5.45M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastking Industrial Ltd.中国48$2.46M其他氧化镁、铝矿砂
Sinotrade Resource Co., Ltd.中国20$1.27M其他氧化镁、铝矿砂
EASTKING INDUSTRIAL LTD中国香港17$951.2K其他氧化镁、粘土及耐火土
Dalian Xihua Refractory Material Co., Ltd.中国6$463.5K其他氧化镁、高含量耐火砖
Shandong Shengquan New Materials Co., Ltd.中国11$220.4K酚醛树脂、其他无机酸
Dashiqiao City Delong Mineral Industry Co., Ltd.中国2$89.0K耐火混合料、高含量耐火砖

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他含氧金属盐EASTKING INDUSTRIAL LTD中国$22.3K
2026-04-28其他含氧金属盐EASTKING INDUSTRIAL LTD中国$22.3K
2026-04-25其他氧化镁EASTKING INDUSTRIAL LTD中国$90.0K
2026-04-25其他氧化镁EASTKING INDUSTRIAL LTD中国$90.0K
2026-04-21粘土及耐火土EASTKING INDUSTRIAL LTD中国$11.0K
2026-04-21粘土及耐火土EASTKING INDUSTRIAL LTD中国$11.0K
2026-04-15高铝耐火砖EASTKING INDUSTRIAL LTD中国$21.6K
2026-04-15高铝耐火砖EASTKING INDUSTRIAL LTD中国$21.6K
2026-04-09酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$20.7K
2026-04-09酚醛树脂SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国$20.7K

相关企业 · 同类产品

Thai Nguyen Fire Resistant Materials Import & Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →