Viet Nam Investment Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư - Sản Xuất Và Thương Mại Việt Nam
49
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102722910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9F0F8J |
| 成立日期 | 2008-04-14 |
| 联系地址 | Tầng 11, Toà nhà VINACONEX 9, Lô HH2 - 2 Khu đô thị Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INVESTMENT - PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Toà nhà VINACONEX 9, Lô HH2 - 2 Khu đô thị Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84243768965 |
| 传真 | +84243768965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.31M |
| 澳大利亚 | 5 | $716.3K |
| 日本 | 7 | $679.0K |
| 菲律宾 | 1 | $559.2K |
| 瑞士 | 15 | $326.5K |
| 斯洛伐克 | 6 | $27.0K |
| 意大利 | 2 | $21.8K |
| 泰国 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 老挝 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geobrugg AG | 澳大利亚 | 5 | $725.2K | 其他钢铁结构体、非不锈钢机织物 |
| Geobrugg AG | 中国 | 10 | $706.2K | 镀锌钢丝网、其他钢铁制品 |
| Geobrugg AG | 日本 | 7 | $685.6K | 镀锌钢丝网、钢绞线缆 |
| Geobrugg Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $559.2K | 非不锈钢机织物、镀锌钢丝网 |
| Beijing Easyray Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $414.4K | 钢铁脚手架支柱、岩石钻具 |
| Geobrugg AG | 瑞士 | 14 | $336.7K | 钢铁脚手架支柱、镀锌钢丝网 |
| Eternoo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.9K | 混合机、岩石钻具 |
| Guizhou Sinodrills Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.5K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| Geobrugg AG | 比利时 | 1 | $25.1K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Geobrugg AG | 斯洛伐克 | 1 | $14.8K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | GEOBRUGG AG | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | GEOBRUGG AG | 中国 | $4.2K |