Kidscode Education Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN GIáO DụC KIDSCODE
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108007265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SQNUN4 |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | Số 62, Ngõ 61 Phố Phạm Tuấn Tài, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC KIDSCODE |
| 企业英文名称 | KIDSCODE EDUCATION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62, Ngõ 61 Phố Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8520 - Giáo dục tiểu học 8531 - Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7220 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888424222 |
| 邮箱 | kidscode360@gmail.com |
| 官网 | kidscode.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $2.37M |
| 英国 | 6 | $4.2K |
| 美国 | 2 | $143 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation First Trading SARL | 中国 | 44 | $1.93M | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Snapmaker Technologies Co., Ltd. | 中国 | 11 | $289.8K | 增材制造机、增材制造机 |
| Innovation First Trading Sàrl | 卢森堡 | 7 | $112.7K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Robolink Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.8K | 250克-7千克无人机 |
| Shenzhen Aurora Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 车用照明信号装置、LED灯 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 6 | $5.9K | ||
| INNOVATION FIRST TRADING SARL | 中国香港 | 2 | $2.3K | 锂离子电池 |
| Robolink Inc. | 中国 | 3 | $1.3K | 尼龙聚酰胺织物 |
| ROBOLINK CO LTD | 中国香港 | 1 | $900 | 玩具模型、37.5瓦以下电机 |
| Hong Kong Anycubic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $466 | 增材制造机 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SNAPMAKER TECHNOLOGIES CO | 中国 | $80 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SNAPMAKER TECHNOLOGIES CO | 中国 | $80 |
| 2026-04-06 | 增材制造机 | SHENZHEN SNAPMAKER TECHNOLOGIES CO | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-06 | 增材制造机 | SHENZHEN SNAPMAKER TECHNOLOGIES CO | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | INNOVATION FIRST TRADING SARL | 中国 | $14 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | INNOVATION FIRST TRADING SARL | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-26 | 电器装置零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 中国 | $875 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | INNOVATION FIRST TRADING SARL | 中国 | $22 |
| 2026-03-26 | 教学演示仪器 | INNOVATION FIRST TRADING SARL | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | INNOVATION FIRST TRADING SARL | 中国 | $20 |