Khoa Vinh Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Khoa Vinh
12
进口笔数
6
出口笔数
$229.3K
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2025-11-28
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313127822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN351QFM7 |
| 成立日期 | 2015-02-05 |
| 联系地址 | Số 40/17/51 đường số 7, Khu phố 12, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHOA VINH |
| 企业英文名称 | KHOA VINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40/17/51 đường số 7, Khu phố 12, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842836204376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $229.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 8 | $117.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Huixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 贱金属装饰品、加工大理石制品 |
| Jiangmen Wandatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 厨房刀具、家用电器零件 |
| Ruian Huasen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他橡塑机械、制袋机 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.7K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Vietnam Mogamiseiki Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他电气设备 | DONGGUAN HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-27 | 8477机器零件 | DONGGUAN HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-27 | 电视/数码相机 | DONGGUAN HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-27 | 磁铁及零件 | DONGGUAN HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-27 | 气动直线发动机 | DONGGUAN HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-27 | 其他电视摄像机 | DONGGUAN HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-27 | 8477机器零件 | DONGGUAN HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 气动直线发动机 | DONGGUAN HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-02-27 | 其他电气设备 | DONGGUAN HUIXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他印刷机零件 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-11-28 | 齿轮及变速器 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $871 |
| 2025-08-29 | 齿轮及变速器 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $583 |
| 2025-08-29 | 其他印刷机零件 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-08-29 | 电力控制板 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $345 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $368 |
| 2025-08-29 | 电力控制板 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $345 |
| 2025-08-29 | 其他电气设备 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $844 |
| 2025-08-12 | 传动轴及曲柄 | GOLEADER VIETNAM SPORTS & ENTERTAINMENT PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-30 | 可互换冲压工具 | TERAI VINA CO LTD | 越南 | $515 |